hybridise
/'haibridaiz/ Cách viết khác : (hybridise) /'haibridaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho lai giống; gây giống lai: Hành động tạo ra một sinh vật mới (động vật hoặc thực vật) bằng cách kết hợp các đặc điểm di truyền từ hai giống, loài hoặc chủng khác nhau.
- Nội động từ:
- Lai giống: Hành động của các sinh vật khác loài giao phối hoặc thụ phấn để tạo ra con lai.
- Sinh ra giống lai: Quá trình tạo ra con lai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Scientists hybridise different types of rice to create a more resilient crop. (Các nhà khoa học lai giống các loại lúa khác nhau để tạo ra một giống cây trồng có sức chống chịu tốt hơn.)
- To get that flower color, they had to hybridise a red rose with a white one. (Để có được màu hoa đó, họ đã phải lai giống một bông hồng đỏ với một bông hồng trắng.)
- Nội động từ:
- These two species of birds can hybridise in the wild, though it is rare. (Hai loài chim này có thể lai giống trong tự nhiên, mặc dù điều đó hiếm khi xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hybridise" cũng có thể được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ trong các lĩnh vực như công nghệ hoặc văn hóa, để chỉ sự kết hợp các yếu tố khác nhau.
- The new music genre hybridises traditional folk melodies with modern electronic beats. (Thể loại nhạc mới lai tạo những giai điệu dân gian truyền thống với nhịp điện tử hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hybrid (n): Giống lai, vật lai, sự kết hợp lai.
- A mule is a hybrid of a horse and a donkey. (Con la là một giống lai giữa ngựa và lừa.)
- Hybridisation (n): Sự lai giống, quá trình lai tạo.
- Plant hybridisation has led to many new varieties of fruits. (Sự lai giống thực vật đã tạo ra nhiều giống trái cây mới.)
- Hybridised (adj): Đã được lai tạo, có tính chất lai.
- This is a hybridised corn species. (Đây là một giống ngô đã được lai tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Crossbreed: Lai giống (thường dùng cho động vật).
- Cross: Lai, cho giao phối chéo.
- Interbreed: Lai giống giữa các cá thể khác loài hoặc khác giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "hybridise".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hybridise".
ngoại động từ
- cho lai giống; gây giống lai
nội động từ
- lai giống
- sinh ra giống lai