Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
/'haibridaiz/ Cách viết khác : (hybridise) /'haibridaiz/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • cho lai giống; gây giống lai
nội động từ
  • lai giống
  • sinh ra giống lai
Related words
Related search result for "hybridise"
Comments and discussion on the word "hybridise"