hybridize

/'haibridaiz/ Cách viết khác : (hybridise) /'haibridaiz/
ngoại động từ
  1. cho lai giống; gây giống lai
nội động từ
  1. lai giống
  2. sinh ra giống lai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hybridize
A scientist uses a small brush to hybridize two different types of flowers in a greenhouse.