hybridize
/'haibridaiz/ Cách viết khác : (hybridise) /'haibridaiz/
Học thuậtThân thiện
A scientist uses a small brush to hybridize two different types of flowers in a greenhouse.
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cho lai giống; gây giống lai: Hành động tạo ra một sinh vật mới (thực vật hoặc động vật) bằng cách kết hợp các đặc điểm di truyền từ hai giống, loài hoặc giống khác nhau.
- Kết hợp các yếu tố khác biệt: (Nghĩa mở rộng) Hành động kết hợp các ý tưởng, công nghệ hoặc phong cách từ các nguồn khác nhau để tạo ra một cái gì đó mới.
Nội động từ:
- Lai giống: Hành động của các sinh vật trong việc giao phối hoặc thụ phấn chéo để tạo ra con lai.
- Sinh ra giống lai: Quá trình tạo ra con lai.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Scientists can hybridize two species of roses to create a new variety. (Các nhà khoa học có thể lai giống hai loài hoa hồng để tạo ra một giống mới.)
- The chef likes to hybridize Italian and Asian cooking techniques. (Vị đầu bếp thích kết hợp các kỹ thuật nấu ăn Ý và châu Á.)
Nội động từ:
- These two plants can hybridize naturally in the wild. (Hai loại cây này có thể lai giống một cách tự nhiên trong môi trường hoang dã.)
- When the two subspecies meet, they occasionally hybridize. (Khi hai phân loài gặp nhau, chúng thỉnh thoảng lai giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hybridize with": lai giống với.
- The cultivated wheat can hybridize with its wild relative. (Lúa mì trồng trọt có thể lai giống với họ hàng hoang dã của nó.)
"hybridized form": dạng lai.
- The hybridized form of the flower showed greater resistance to disease. (Dạng lai của bông hoa cho thấy khả năng kháng bệnh cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Hybridization (danh từ): sự lai giống, sự lai tạo.
- The hybridization of corn has led to higher yields. (Việc lai giống ngô đã dẫn đến năng suất cao hơn.)
Hybrid (danh từ): con lai, giống lai; (tính từ): lai.
- A mule is a hybrid of a donkey and a horse. (Con la là giống lai giữa lừa và ngựa.)
Crossbreed (động từ/danh từ): lai giống/giống lai (nghĩa tương tự, thường dùng cho động vật).
Từ đồng nghĩa
- Crossbreed: lai giống (đặc biệt cho động vật).
- Cross: cho lai, giao phối chéo.
- Interbreed: giao phối giữa các cá thể khác giống/loài (thường dùng khi nói về quá trình tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
A scientist uses a small brush to hybridize two different types of flowers in a greenhouse.
ngoại động từ
- cho lai giống; gây giống lai
nội động từ
- lai giống
- sinh ra giống lai