hybridization

/,haibridai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
hybridization

A scientist observes the hybridization of two distinct plant species in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lai giống: Quá trình kết hợp hai cá thể, giống hoặc loài khác nhau về mặt di truyền để tạo ra con lai (hybrid). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong sinh học, nông nghiệp di truyền học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hybridization of these two plant species resulted in a more disease-resistant variety. (Sự lai giống của hai loài thực vật này đã tạo ra một giống cây trồng kháng bệnh tốt hơn.)
    • Scientists study hybridization to understand evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự lai giống để hiểu về quá trình tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural hybridization": sự lai giống tự nhiên (xảy ra trong tự nhiên không sự can thiệp của con người).

    • Natural hybridization between wolves and dogs is becoming more common. (Sự lai giống tự nhiên giữa sói chó đang trở nên phổ biến hơn.)
  • "Artificial hybridization": sự lai giống nhân tạo (do con người thực hiện chủ đích).

    • Artificial hybridization is a key technique in modern agriculture. (Lai giống nhân tạo một kỹ thuật then chốt trong nông nghiệp hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hybridize (động từ): lai giống, lai tạo.

    • Botanists can hybridize these flowers to create new colors. (Các nhà thực vật học có thể lai tạo những bông hoa này để tạo ra màu sắc mới.)
  • Hybrid (danh từ): con lai, giống lai.

    • The mule is a hybrid of a donkey and a horse. (Con la một giống lai giữa lừa ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossbreeding: sự lai giống, sự lai tạo (thường dùng cho động vật).
  • Cross-fertilization: sự thụ phấn chéo, sự thụ tinh chéo (thường trong thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'hybridization')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'hybridization')

hybridization

A scientist observes the hybridization of two distinct plant species in a greenhouse.

danh từ
  1. sự lai giống

Từ đồng nghĩa