hydrogenation
/,haidrədʤi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình hydro hóa: Một quá trình hóa học trong đó các nguyên tử hydro (H₂) được thêm vào một hợp chất, thường là để làm bão hòa các liên kết đôi hoặc ba trong phân tử. Quá trình này thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hydrogenation of vegetable oils makes them more solid at room temperature. (Quá trình hydro hóa dầu thực vật làm chúng cứng hơn ở nhiệt độ phòng.)
- Partial hydrogenation can create trans fats, which are unhealthy. (Quá trình hydro hóa một phần có thể tạo ra chất béo chuyển hóa, không tốt cho sức khỏe.)
- Hydrogenation is a key step in the production of margarine. (Hydro hóa là một bước quan trọng trong sản xuất bơ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catalytic hydrogenation": Quá trình hydro hóa có xúc tác, thường sử dụng các kim loại như niken, paladi, hoặc platin để tăng tốc phản ứng.
- Catalytic hydrogenation is widely used in the petroleum industry. (Quá trình hydro hóa có xúc tác được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dầu mỏ.)
"Selective hydrogenation": Quá trình hydro hóa chọn lọc, chỉ tác động lên một nhóm chức hoặc liên kết cụ thể trong phân tử phức tạp.
- Selective hydrogenation is crucial in fine chemical synthesis. (Quá trình hydro hóa chọn lọc rất quan trọng trong tổng hợp hóa chất tinh khiết.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrogenate (động từ): Thực hiện quá trình hydro hóa.
- Manufacturers hydrogenate oils to increase their shelf life. (Các nhà sản xuất hydro hóa dầu để kéo dài thời hạn sử dụng của chúng.)
Hydrogenated (tính từ): Đã được hydro hóa.
- Hydrogenated fats are common in processed foods. (Chất béo đã hydro hóa phổ biến trong thực phẩm chế biến sẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Hydration (trong một số ngữ cảnh hóa học cụ thể, nhưng nghĩa chính xác hơn là "sự thủy hóa"): Quá trình thêm nước hoặc nhóm hydroxyl.
- Saturation (trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ): Làm bão hòa, thường đề cập đến việc chuyển liên kết không no thành liên kết no, có thể thông qua hydro hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'hydrogenation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'hydrogenation')
danh từ
- sự hyddrô hoá