hydrus
A small telescope points toward the constellation Hydrus in the clear night sky.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Chòm sao Thủy Xà: "Hydrus" là tên của một chòm sao nằm ở bán cầu nam, gần cực nam thiên cầu. Đây là một chòm sao nhỏ, không sáng lắm, thường được nhắc đến trong thiên văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Hydrus là một chòm sao có thể nhìn thấy từ bán cầu Nam.)
- (Các nhà thiên văn học sử dụng Hydrus để nghiên cứu bầu trời phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the constellation of Hydrus": trong chòm sao Thủy Xà.
- Several faint stars are located in the constellation of Hydrus. (Một số ngôi sao mờ nằm trong chòm sao Thủy Xà.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydra (danh từ riêng): chòm sao Thủy Xà lớn hơn, cũng ở bán cầu nam nhưng khác với Hydrus.
- Hydra is a larger constellation than Hydrus. (Hydra là một chòm sao lớn hơn Hydrus.)
Từ đồng nghĩa
- Chòm sao: constellation (trong ngữ cảnh thiên văn).
- Thủy Xà: tên gọi phổ biến của chòm sao này trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến với "Hydrus" vì đây là tên riêng chỉ chòm sao.