hydrous
/'haidrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa nước: "hydrous" mô tả một chất hoặc hợp chất có chứa nước trong thành phần cấu trúc của nó, đặc biệt là nước kết tinh.
- Thuộc về dạng ngậm nước: Dùng để chỉ trạng thái của một khoáng vật hoặc hợp chất hóa học tồn tại ở dạng có liên kết với các phân tử nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gypsum is a hydrous calcium sulfate mineral. (Thạch cao là một khoáng vật canxi sulfat có chứa nước.)
- The sample was identified as a hydrous compound after analysis. (Mẫu vật được xác định là một hợp chất ngậm nước sau khi phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và khoáng vật học: Thuật ngữ "hydrous" thường được dùng để phân biệt với "anhydrous" (khan, không nước). Nó chỉ rõ sự hiện diện của các phân tử nước trong mạng tinh thể.
- The hydrous form of this salt is less stable when heated. (Dạng ngậm nước của muối này kém bền vững hơn khi bị đun nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrate (danh từ/động từ): (chất) ngậm nước; làm cho ngậm nước.
- Copper sulfate pentahydrate is a common hydrate. (Đồng sulfat pentahydrat là một hydrate phổ biến.)
- Anhydrous (tính từ): khan, không chứa nước.
- Anhydrous ethanol is used as a solvent. (Etanol khan được dùng làm dung môi.)
- Dehydrate (động từ): khử nước, làm mất nước.
- The process will dehydrate the hydrous crystals. (Quy trình này sẽ khử nước các tinh thể ngậm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Water-containing: có chứa nước.
- Hydrated: đã được ngậm nước, ở dạng hydrate.
Lưu ý
- "Hydrous" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, địa chất học và khoáng vật học. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.