headdress
Danh từ:
- Mũ đội đầu trang trí: "headdress" là một loại mũ hoặc vật che phủ đầu, thường được thiết kế cầu kỳ, trang trọng và mang tính biểu tượng văn hóa, tôn giáo hoặc nghi lễ. Nó khác với mũ thông thường (hat) ở chỗ thường được dùng trong các dịp đặc biệt, như lễ hội, đám cưới, hoặc trang phục truyền thống.
- (Nữ hoàng đội một chiếc mũ đội đầu bằng vàng được trang trí bằng châu báu.)
- (Các tù trưởng người Mỹ bản địa thường đội mũ lông vũ trong các nghi lễ.)
- (Mũ đội đầu của cô dâu được làm từ hoa tươi và ren.)
- "ceremonial headdress": mũ đội đầu nghi lễ, thường dùng trong các sự kiện tôn giáo hoặc văn hóa.
- The shaman's ceremonial headdress was passed down through generations. (Mũ đội đầu nghi lễ của thầy cúng được truyền qua nhiều thế hệ.)
- "traditional headdress": mũ đội đầu truyền thống, gắn liền với bản sắc dân tộc.
- Many African tribes have unique traditional headdresses made from beads and feathers. (Nhiều bộ lạc châu Phi có mũ đội đầu truyền thống độc đáo làm từ hạt cườm và lông vũ.)
- Headpiece (danh từ): một vật trang trí đội trên đầu, thường nhỏ hơn headdress.
- She wore a delicate headpiece for the wedding. (Cô ấy đội một chiếc mũ nhỏ tinh tế cho đám cưới.)
- Crown (danh từ): vương miện, một loại headdress dành cho vua chúa.
- The king's crown was made of gold and diamonds. (Vương miện của nhà vua được làm từ vàng và kim cương.)
- Tiara: vương miện nhỏ, thường dành cho nữ giới trong các dịp trang trọng.
- Diadem: vương miện hoặc băng đội đầu tượng trưng cho quyền lực hoàng gia.
- Wreath: vòng hoa đội đầu, thường dùng trong các lễ hội cổ đại.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "headdress". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "wear" với headdress: - Wear a headdress: đội mũ trang trí. - The performer wore an elaborate headdress during the parade. (Người biểu diễn đội một chiếc mũ cầu kỳ trong cuộc diễu hành.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "headdress". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "The jewel in the crown": vật quý giá nhất trong một bộ sưu tập (ám chỉ headdress như một món đồ trang sức quý). - The ancient headdress was the jewel in the crown of the museum's collection. (Chiếc mũ đội đầu cổ đại là vật quý giá nhất trong bộ sưu tập của bảo tàng.)