hymeneal
/,haime'ni:əl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hôn nhân, liên quan đến hôn lễ: "hymeneal" mô tả những gì có liên quan trực tiếp đến đám cưới hoặc nghi thức kết hôn.
Danh từ:
- Bài thánh ca hôn lễ, bài hát cưới: "hymeneal" cũng có thể chỉ một bài hát hoặc thánh ca đặc biệt được hát trong lễ cưới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The church was decorated with hymeneal flowers for the wedding. (Nhà thờ được trang trí bằng những bông hoa cho hôn lễ.)
- They performed the ancient hymeneal rites. (Họ đã thực hiện các nghi thức hôn nhân cổ xưa.)
Danh từ:
- The choir sang a beautiful hymeneal as the couple exchanged vows. (Dàn hợp xướng hát một bài ca hôn lễ tuyệt đẹp khi cặp đôi trao lời thề nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hymeneal altar": bàn thờ dành cho lễ cưới.
- The couple stood before the hymeneal altar. (Cặp đôi đứng trước bàn thờ hôn phối.)
"hymeneal bond": mối ràng buộc hôn nhân.
- They celebrated fifty years of hymeneal bond. (Họ kỷ niệm năm mươi năm mối ràng buộc hôn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Hymen (n): màng trinh; (trong thần thoại Hy Lạp) vị thần hôn nhân.
- Hymenean (adj): một biến thể cổ hoặc thơ ca của "hymeneal", cùng nghĩa (thuộc về hôn nhân).
Từ đồng nghĩa
- Nuptial (adj): thuộc về hôn nhân, đám cưới.
- Conjugal (adj): thuộc về vợ chồng, hôn nhân (thường nhấn mạnh mối quan hệ).
- Matrimonial (adj): thuộc về hôn nhân (mang tính trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Hymeneal torch: ngọn đuốc hôn nhân (một biểu tượng trong thơ ca và nghi lễ cổ).
- Poets often wrote of lighting the hymeneal torch. (Các nhà thơ thường viết về việc thắp sáng ngọn đuốc hôn nhân.)
tính từ
- (thuộc) hôn nhân