hymenal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về màng trinh, liên quan đến màng trinh: "hymenal" là tính từ mô tả những gì có liên quan trực tiếp đến màng trinh, một mô mỏng một phần bao quanh lỗ âm đạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the hymenal tissue. (Bác sĩ đã kiểm tra mô màng trinh.)
- There was no evidence of hymenal injury. (Không có bằng chứng về tổn thương màng trinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hymenal integrity": tính toàn vẹn của màng trinh.
- The examination focused on hymenal integrity. (Việc kiểm tra tập trung vào tính toàn vẹn của màng trinh.)
"hymenal remnants": phần còn lại của màng trinh.
- Hymenal remnants can sometimes be seen after childbirth. (Phần còn lại của màng trinh đôi khi có thể thấy được sau khi sinh con.)
Biến thể và từ gần giống
- Hymen (danh từ): màng trinh.
- The hymen is a thin membrane. (Màng trinh là một màng mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học chuyên biệt. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "liên quan đến màng trinh".
Adjective
- thuộc, liên quan tới màng trinh