hymnal
/'himnəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sách thánh ca: Một cuốn sách tập hợp các bài thánh ca, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong các nhà thờ Cơ Đốc giáo.
- Tuyển tập thánh ca: Một ấn phẩm chứa đựng lời và thỉnh thoảng có cả nốt nhạc của các bài hát thánh ca.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- (Thuộc về) thánh ca: Có liên quan đến hoặc đặc trưng cho các bài thánh ca.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The choir director handed out new hymnals before the service. (Người chỉ huy hợp xướng phát những cuốn sách thánh ca mới trước buổi lễ.)
- She found her favorite hymn in the church hymnal. (Cô ấy tìm thấy bài thánh ca yêu thích của mình trong cuốn sách thánh ca của nhà thờ.)
Tính từ (hiếm gặp):
- The hymnal tradition of the church is very rich. (Truyền thống thánh ca của nhà thờ rất phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digital hymnal": Sách thánh ca kỹ thuật số, thường là một ứng dụng hoặc thiết bị điện tử chứa các bài thánh ca.
- Many churches now use tablets as digital hymnals. (Nhiều nhà thờ giờ đây sử dụng máy tính bảng như những cuốn sách thánh ca kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- Hymnbook (n): Cách viết khác hoặc từ đồng nghĩa phổ biến của "hymnal" (danh từ), cùng nghĩa là sách thánh ca.
- Hymnody (n): Nghệ thuật sáng tác hoặc thể loại thánh ca nói chung.
- Psalter (n): Sách thánh vịnh, một loại sách thánh ca đặc biệt chứa các bài Thánh Vịnh.
Từ đồng nghĩa
- Songbook (n): Sách bài hát (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là thánh ca).
- Chorale book (n): Sách hợp xướng (thường chứa nhạc cho dàn hợp xướng, có thể bao gồm thánh ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "hymnal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hymnal")
tính từ
- (thuộc) thánh ca
danh từ+ Cách viết khác : (hymn-book) /'himbuk/
- sách thánh ca