hymnal

/'himnəl/
tính từ
  1. (thuộc) thánh ca
danh từ+ Cách viết khác : (hymn-book) /'himbuk/
  1. sách thánh ca

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hymnal
The choir members hold their hymnals open as they sing.