hyménée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hôn nhân, lễ cưới: Từ văn chương, trang trọng, dùng để chỉ hôn nhân hoặc nghi lễ kết hôn. Từ này mang sắc thái cổ điển và thi vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils s'unirent sous les auspices de l'hyménée. (Họ kết hôn dưới sự chứng giám của thần Hymen.)
- Les liens sacrés de l'hyménée. (Những ràng buộc thiêng liêng của hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les feux de l'hyménée": Ngọn lửa hôn nhân, tình yêu vợ chồng (cách nói văn chương).
- Les feux de l'hyménée les réchauffaient. (Ngọn lửa hôn nhân sưởi ấm họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hymen (danh từ giống đực): Trong thần thoại La Mã, là vị thần của hôn nhân. Trong y học, có nghĩa là màng trinh.
- Hyménial, hyménéal (tính từ): Thuộc về hôn nhân, thuộc về lễ cưới (từ hiếm gặp, văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Mariage: Hôn nhân, lễ cưới (từ thông dụng).
- Noces: Lễ cưới, đám cưới (từ thông dụng).
- Union conjugale: Sự kết hợp vợ chồng (trang trọng).
Lưu ý
- Hyménée là một từ rất ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển, thơ ca hoặc các văn bản trang trọng để tạo sắc thái thi vị, cổ kính.
- Không nên nhầm lẫn với từ hymen (màng trinh) trong ngữ cảnh y học thông thường.
danh từ giống đực
- như hymen