hymen

/'haimən/
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) màng trinh
  2. (văn học) hôn nhân
    • les fruits de l'hymen
      con cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hymen"

Từ có nhắc đến "hymen"