hymen
/'haimən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Màng trinh: Một lớp màng mỏng, một phần của cơ quan sinh dục nữ.
- (Văn học) Hôn nhân: Một cách diễn đạt văn chương, cổ điển để chỉ hôn nhân, lấy từ tên của vị thần Hymen trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giải phẫu):
- L'examen a confirmé la rupture de l'hymen. (Cuộc kiểm tra đã xác nhận màng trinh bị rách.)
- Danh từ (Văn học):
- Ils ont célébré les liens sacrés de l'hymen. (Họ đã tôn vinh mối liên kết thiêng liêng của hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les fruits de l'hymen": Một thành ngữ văn học có nghĩa là "con cái", những đứa trẻ được sinh ra từ cuộc hôn nhân.
- Ils étaient heureux avec les fruits de l'hymen. (Họ hạnh phúc với những đứa con.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyménéen, hyménéenne (tính từ): (Văn học) Thuộc về hôn nhân.
- Des chants hyménéens. (Những bài ca hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa giải phẫu): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đây là một thuật ngữ y học chính xác.
- (Nghĩa văn học): Mariage (hôn nhân), Union conjugale (sự kết hợp vợ chồng).
Lưu ý
- Từ này có hai nghĩa rất khác biệt: một thuộc lĩnh vực y học/sinh lý học và một thuộc phong cách văn chương cổ điển. Ngữ cảnh sử dụng là chìa khóa để hiểu đúng nghĩa.
- Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, nghĩa giải phẫu (màng trinh) là nghĩa được sử dụng phổ biến và trực tiếp nhất. Nghĩa văn học (hôn nhân) chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca cổ điển hoặc với phong cách trang trọng, cường điệu.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) màng trinh
- (văn học) hôn nhân
- les fruits de l'hymencon cái