hyoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Xương móng: Một xương nhỏ, hình chữ U nằm ở phía trước cổ, giữa cằm và sụn giáp (yết hầu). Nó không nối trực tiếp với các xương khác mà được giữ bởi các cơ và dây chằng, đóng vai trò điểm bám cho các cơ của lưỡi và thanh quản.
Tính từ:
- (Thuộc về) Xương móng: Dùng để mô tả các cấu trúc liên quan đến xương móng, thường đi kèm với danh từ "os" (xương) thành cụm "os hyoïde".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le chirurgien a examiné l'hyoïde du patient après le traumatisme. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra xương móng của bệnh nhân sau chấn thương.)
- L'hyoïde est un os fragile en forme de fer à cheval. (Xương móng là một xương mỏng manh hình móng ngựa.)
Tính từ (trong cụm "os hyoïde"):
- L'os hyoïde est essentiel pour la déglutition et la phonation. (Xương móng rất cần thiết cho việc nuốt và phát âm.)
- Une fracture de l'os hyoïde peut être un signe de strangulation. (Gãy xương móng có thể là dấu hiệu của việc bị siết cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appareil hyoïdien": Bộ xương móng, chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm xương móng và các cơ, dây chằng liên quan.
- L'appareil hyoïdien soutient la langue et le larynx. (Bộ xương móng nâng đỡ lưỡi và thanh quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyoglosse (adj): (Thuộc về) cơ móng-lưỡi, một cơ nối xương móng với lưỡi.
- Sternohyoïdien (adj): (Thuộc về) cơ ức-móng, một cơ nối xương ức với xương móng.
Từ đồng nghĩa
- Os lingual: Xương lưỡi (tên gọi khác ít phổ biến hơn, dựa trên chức năng).
Lưu ý
- Từ "hyoïde" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc pháp y. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành tương đương là "xương móng".
tính từ
- (Os hyoïde) (giải phẫu) xương móng
danh từ giống đực
- (giải phẫu) xương móng