hôte

Học thuật
Thân thiện
hôte

L'hôte accueille ses invités à la porte de sa maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nhà, chủ nhân: Người tiếp đón khách tại nhà của mình.
    • Khách, tân khách: Người được tiếp đón, người đến thăm hoặc ở lại một nơi nào đó.
    • (Văn học) Kẻthường xuyên: Sinh vật sống thường xuyênmột nơi nào đó.
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Vật chủ: Sinh vật mang trên mình hoặc trong mình một sinh vật khác (ký sinh).
    • (Từ ) Chủ nhà trọ, chủ quán: Người điều hành một quán trọ.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "chủ nhà":
    • L'hôte nous a accueillis chaleureusement. (Chủ nhà đã tiếp đón chúng tôi rất nồng nhiệt.)
    • Être un bon hôte est un art. (Làm một người chủ nhà tốtmột nghệ thuật.)
  • Với nghĩa "khách":
    • La ville est fière de ses hôtes étrangers. (Thành phố tự hào về những vị khách nước ngoài của mình.)
    • Il est l'hôte du président pour la semaine. (Anh ấykhách của tổng thống trong tuần này.)
  • Với nghĩa "vật chủ" (sinh học):
    • Le moustique est l'hôte du parasite. (Con muỗivật chủ củasinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hôte intermédiaire": Vật chủ trung gian (trong chu kỳ sống củasinh trùng).
    • L'escargot est souvent un hôte intermédiaire. (Ốc sên thườngmột vật chủ trung gian.)
  • "Être l'hôte de": Là chủ nhà tổ chức một sự kiện, hoặc là nơi diễn ra sự kiện.
    • Paris sera l'hôte des Jeux Olympiques. (Paris sẽchủ nhà của Thế vận hội.)
Biến thể từ liên quan
  • Hôtesse (danh từ giống cái): Nữ chủ nhà, tiếp viên nữ, người dẫn chương trình nữ.
    • L'hôtesse de l'air est très professionnelle. (Tiếp viên hàng không rất chuyên nghiệp.)
  • Héberger (động từ): Cho ở trọ, cung cấp chỗ ở, lưu trữ (dữ liệu).
    • Il a accepté d'héberger le site web. (Anh ấy đã đồng ý lưu trữ trang web.)
  • Hospitalité (danh từ giống cái): Lòng hiếu khách.
  • Hospitalier/Hospitalière (tính từ): Hiếu khách.
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nhà: Maître de maison, amphitryon (trang trọng).
  • Khách: Invité, convive (khách dự tiệc).
  • Vật chủ: Porteur (trong sinh học).
Cụm từ cố định
  • Table d'hôte: Bàn ăn chung (trong khách sạn, nhà hàng), thường chỉ một thực đơn cố định với giá trọn gói.
    • Le restaurant propose un excellent menu à table d'hôte. (Nhà hàng phục vụ một thực đơn trọn gói tuyệt vời.)
hôte

L'hôte accueille ses invités à la porte de sa maison.

danh từ giống đực
  1. chủ nhân, chủ nhà
    • L'hôte qui reçoit bien ses invités
      chủ nhân đón tiếp khách ân cần
  2. khách, tân khách
    • Être l'hôte du gouvernement
      khách của chính phủ
  3. (văn học) kẻthường xuyên (một nơi nào)
    • Les hôtes de l'air
      chim chóc
  4. (sinh vật học, sinhhọc) vật chủ
    • Hôte intermédiaire
      vật chủ trung gian
  5. (từ , nghĩa ) chủ nhà trọ, chủ quán
    • Payer son hôte
      trả tiền người chủ nhà trọ
    • table d'hôte
      bàn (của những người) ăn cơm tháng