habillage

Học thuật
Thân thiện
habillage

Une petite fille fait l'habillage de sa poupée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mặc quần áo: Hành động mặc quần áo cho ai đó hoặc thứ đó.
    • Sự tỉa bớt cành rễ: Hành động cắt tỉa bớt cành hoặc rễ của một cây trước khi đem trồngnơi khác.
    • Sự bọc: Hành động bọc một vật để bảo vệ .
    • Sự lắp máy: Hành động lắp ráp các bộ phận cơ khí, đặc biệtcủa đồng hồ.
    • Sự chuẩn bị để nấu nướng; sự chuẩn bị để bán: Công việc chế, tẩm ướp hoặc trình bày thực phẩm trước khi nấu hoặc bán.
    • (Ngành in) Sự xếp đặt bài xung quanh tranh ảnh: Việc bố trí, sắp xếp văn bản xung quanh các hình ảnh trong một ấn phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • (Việc mặc quần áo cho búp một hoạt động tỉ mỉ.)
  • (Việc tỉa bớt rễcần thiết trước khi trồng lại cây này.)
  • (Việc bọc chai trong giấy bong bóng đã bảo vệ .)
  • (Việc lắp máy cho chiếc đồng hồ này đã mất vài giờ.)
  • (Việc chế tươi để bán được thực hiện vào buổi sáng.)
  • (Việc xếp chữ quanh ảnh cho trang tạp chí này rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habillage sonore": (Trong điện ảnh, truyền hình) Việc thêm hiệu ứng âm thanh, nhạc nền vào một cảnh phim hoặc chương trình.

    • L'habillage sonore de ce documentaire est très immersif. (Phần âm thanh được thêm vào cho bộ phim tài liệu này rất chân thực.)
  • "Habillage graphique": (Trong truyền thông, thiết kế) Bộ nhận diện hình ảnh tổng thể bao gồm logo, màu sắc, kiểu chữ cho một chương trình, kênh truyền hình hoặc sản phẩm.

    • L'habillage graphique de la nouvelle chaîne télé est moderne. (Bộ nhận diện hình ảnh của kênh truyền hình mới rất hiện đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Habiller (động từ): Mặc quần áo cho ai; trang trí, bọc bên ngoài.

    • Elle habille son fils. ( ấy mặc quần áo cho con trai.)
    • Ils ont habillé le cadeau avec un beau papier. (Họ đã gói món quà bằng giấy đẹp.)
  • Déshabillage (danh từ): Sự cởi quần áo; sự tháo dỡ (nghĩa đối lập với 'habillage' trong một số ngữ cảnh).

Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "s'habiller": Vêtement (trang phục), accoutrement (cách ăn mặc - thường trang trọng).
  • Pour le sens "emballage": Emballage (bao bì), enveloppe (lớp bọc).
  • Pour le sens "préparation": Préparation (sự chuẩn bị), apprêt (sự sửa soạn).
Các cụm từ liên quan
  • "Temps d'habillage": Khoảng thời gian cần thiết để mặc đồ hoặc chuẩn bị.

    • Le temps d'habillage des acteurs est compris dans l'horaire. (Thời gian mặc trang phục của các diễn viên được tính trong lịch trình.)
  • "Atelier d'habillage": Phân xưởng hoặc khu vực chuyên về việc may mặc, trang phục (trong nhà hát, xưởng phim).

    • Les costumes sont créés dans l'atelier d'habillage. (Những bộ trang phục được tạo ra trong phân xưởng may.)
Thành ngữ liên quan
  • "L'habit ne fait pas le moine": (Nghĩa đen: Bộ áo không làm nên thầy tu) - Không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài. (Thành ngữ này liên quan đến động từ "habiller").
    • Il a l'air sévère mais il est très gentil. L'habit ne fait pas le moine. (Trông anh ấy nghiêm khắc nhưng rất tốt bụng. Đừng trông mặt bắt hình dong.)
habillage

Une petite fille fait l'habillage de sa poupée.

danh từ giống đực
  1. sự mặc quần áo
    • Habillage d'une poupée
      sự mặc quần áo cho con búp
  2. sự tỉa bớt cành rễ (cho một cây đem trồng chỗ khác)
  3. sự bọc
    • Habillage d'une bouteille
      sự bọc một cái chai (cho khỏi vỡ)
  4. sự lắp máy (đồng hồ)
  5. sự chuẩn bị để nấu nướng; sự chuẩn bị để bán
  6. (ngành in) sự xếp đặt bài xung quanh tranh ảnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "habillage"