hyperbolique

Học thuật
Thân thiện
hyperbolique

Une courbe hyperbolique descend rapidement vers l'axe horizontal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép ngoa dụ, tính chất cường điệu: Mô tả một cách diễn đạt, lời nói hoặc phong cách sử dụng sự phóng đại quá mức để nhấn mạnh, gây ấn tượng, thường không theo nghĩa đen.
    • (Toán học) Thuộc về hypebon: Liên quan đến các hàm số hoặc đường cong hypebon trong toán học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa tu từ):

    • Son récit était hyperbolique et peu crédible. (Bài tường thuật của anh ta mang tính cường điệu ít đáng tin.)
    • Il a une manière hyperbolique de décrire ses exploits. (Anh ta có một cách cường điệu để mô tả những chiến công của mình.)
  • Tính từ (nghĩa toán học):

    • Le cosinus hyperbolique est une fonction mathématique. (Cosin hypebon là một hàm số toán học.)
    • On étudie les courbes hyperboliques en géométrie. (Người ta nghiên cứu các đường cong hypebon trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un compliment hyperbolique": một lời khen cường điệu, phóng đại.

    • Ses éloges hyperboliques m'ont mis mal à l'aise. (Những lời tán dương cường điệu của anh ấy khiến tôi thấy khó chịu.)
  • "Un style hyperbolique": một phong cách khoa trương, thích dùng ngoa dụ.

    • Ce poète est connu pour son style hyperbolique. (Nhà thơ này nổi tiếng với phong cách khoa trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperbole (danh từ giống cái): phép ngoa dụ, sự cường điệu.

    • "Je meurs de faim" est une hyperbole. ("Tôi chết đói rồi" là một lời nói cường điệu.)
  • Hyperboliquement (trạng từ): một cách cường điệu, khoa trương.

    • Il a décrit hyperboliquement la beauté du paysage. (Anh ta đã mô tả một cách cường điệu vẻ đẹp của phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Exagéré: thổi phồng, phóng đại.
  • Amplifié: được khuếch đại, phóng đại.
  • Outrancier: thái quá, quá đáng.
Từ trái nghĩa
  • Sobre: giản dị, mộc mạc, không khoa trương.
  • Mesuré: chừng mực, điều độ.
  • Littéral: theo nghĩa đen.
hyperbolique

Une courbe hyperbolique descend rapidement vers l'axe horizontal.

tính từ
  1. xem hyperbole
    • Expression hyperbolique
      từ ngữ ngoa dụ
  2. Fonction hyperbolique+ hàm hipebon

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hyperbolique"