hyperbolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép ngoa dụ, có tính chất cường điệu: Mô tả một cách diễn đạt, lời nói hoặc phong cách sử dụng sự phóng đại quá mức để nhấn mạnh, gây ấn tượng, thường không theo nghĩa đen.
- (Toán học) Thuộc về hypebon: Liên quan đến các hàm số hoặc đường cong hypebon trong toán học.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa tu từ):
- Son récit était hyperbolique et peu crédible. (Bài tường thuật của anh ta mang tính cường điệu và ít đáng tin.)
- Il a une manière hyperbolique de décrire ses exploits. (Anh ta có một cách cường điệu để mô tả những chiến công của mình.)
Tính từ (nghĩa toán học):
- Le cosinus hyperbolique est une fonction mathématique. (Cosin hypebon là một hàm số toán học.)
- On étudie les courbes hyperboliques en géométrie. (Người ta nghiên cứu các đường cong hypebon trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un compliment hyperbolique": một lời khen cường điệu, phóng đại.
- Ses éloges hyperboliques m'ont mis mal à l'aise. (Những lời tán dương cường điệu của anh ấy khiến tôi thấy khó chịu.)
"Un style hyperbolique": một phong cách khoa trương, thích dùng ngoa dụ.
- Ce poète est connu pour son style hyperbolique. (Nhà thơ này nổi tiếng với phong cách khoa trương.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperbole (danh từ giống cái): phép ngoa dụ, sự cường điệu.
- "Je meurs de faim" est une hyperbole. ("Tôi chết đói rồi" là một lời nói cường điệu.)
Hyperboliquement (trạng từ): một cách cường điệu, khoa trương.
- Il a décrit hyperboliquement la beauté du paysage. (Anh ta đã mô tả một cách cường điệu vẻ đẹp của phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Exagéré: thổi phồng, phóng đại.
- Amplifié: được khuếch đại, phóng đại.
- Outrancier: thái quá, quá đáng.
Từ trái nghĩa
- Sobre: giản dị, mộc mạc, không khoa trương.
- Mesuré: có chừng mực, điều độ.
- Littéral: theo nghĩa đen.
tính từ
- xem hyperbole
- Expression hyperboliquetừ ngữ ngoa dụ
- Fonction hyperbolique+ hàm hipebon