hypersensitised

Học thuật
Thân thiện
hypersensitised

A child with a hypersensitised immune system sneezes near a blooming flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá mẫn cảm, quá nhạy cảm: Trạng thái phản ứng quá mức hoặc dễ dàng bị ảnh hưởng bởi một tác nhân, yếu tố hoặc kích thích cụ thể nào đó, thường dẫn đến phản ứng tiêu cực về thể chất hoặc cảm xúc.
    • Quá đa cảm, quá dễ xúc cảm: Trạng thái dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc trước các tình huống, lời nói hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the bee sting, he became hypersensitised to insect venom. (Sau khi bị ong đốt, anh ấy trở nên quá mẫn cảm với nọc độc côn trùng.)
    • Years of criticism left her hypersensitised to any form of negative feedback. (Nhiều năm bị chỉ trích khiến ấy trở nên quá nhạy cảm với bất kỳ hình thức phản hồi tiêu cực nào.)
    • The patient's skin was hypersensitised and reacted to even mild soaps. (Làn da của bệnh nhân đã quá mẫn cảm phản ứng ngay cả với các loại phòng dịu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become hypersensitised to something": trở nên quá mẫn cảm với điều đó.
    • Living in a noisy city can cause people to become hypersensitised to sudden loud sounds. (Sống trong một thành phố ồn ào có thể khiến mọi người trở nên quá mẫn cảm với những tiếng động lớn đột ngột.)
  • "hypersensitised response": phản ứng quá mẫn.
    • The doctor noted a hypersensitised response to the allergen in the test. (Bác sĩ ghi nhận một phản ứng quá mẫn với chất gây dị ứng trong xét nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypersensitive (adj): quá mẫn cảm, quá nhạy cảm (nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn).
    • She has hypersensitive skin. ( ấy làn da quá nhạy cảm.)
  • Hypersensitivity (n): tình trạng quá mẫn cảm.
    • The test confirmed a hypersensitivity to dust mites. (Xét nghiệm xác nhận tình trạng quá mẫn cảm với mạt bụi.)
  • Desensitised (adj): giảm mẫn cảm, trái nghĩa.
    • Therapy helped him become desensitised to his fears. (Liệu pháp đã giúp anh ấy giảm mẫn cảm với nỗi sợ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Oversensitive: quá nhạy cảm.
  • Supersensitive: siêu nhạy cảm.
  • Allergic: dị ứng (thường dùng cho phản ứng vật cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hypersensitised")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "hypersensitised")

hypersensitised

A child with a hypersensitised immune system sneezes near a blooming flower.

Adjective
  1. quá mẫn cảm, nhạy cảm với một nhân tố nào đó; quá đa cảm, quá dễ xúc cảm