supersensitive
/,sju:pə'sensitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá nhạy cảm: Có phản ứng mạnh mẽ hoặc dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các tác nhân vật lý, hóa học hoặc cảm xúc hơn mức bình thường.
- Cảm xúc quá độ: Dễ bị tổn thương hoặc phản ứng thái quá về mặt tình cảm, tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has supersensitive skin that reacts to most soaps. (Cô ấy có làn da quá nhạy cảm phản ứng với hầu hết các loại xà phòng.)
- He is supersensitive to criticism and gets upset easily. (Anh ấy quá nhạy cảm với lời chỉ trích và dễ dàng buồn bực.)
- This supersensitive microphone can pick up the faintest sounds. (Chiếc microphone cực kỳ nhạy này có thể bắt được những âm thanh nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"supersensitive to": cực kỳ nhạy cảm với (một yếu tố cụ thể).
- The device is supersensitive to changes in temperature. (Thiết bị cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.)
"supersensitive about": quá nhạy cảm, dễ tự ái về (một vấn đề nào đó).
- He is supersensitive about his height. (Anh ấy quá nhạy cảm về chiều cao của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypersensitive (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) quá mẫn, quá nhạy cảm.
- Oversensitive (adj): nhạy cảm quá mức.
- Supersensitivity (n): tính quá nhạy cảm.
Từ đồng nghĩa
- Hypersensitive: quá mẫn.
- Oversensitive: nhạy cảm quá mức.
- Touchy: dễ tự ái, dễ bị chạm nọc.
- Thin-skinned: da mỏng, dễ bị tổn thương.
Từ trái nghĩa
- Insensitive: vô cảm, không nhạy cảm.
- Thick-skinned: da dày, ít bị ảnh hưởng bởi chỉ trích.
- Unfeeling: vô tình, không cảm xúc.
tính từ
- cảm xúc quá độ
- quá nhạy cảm