allergic

/ə'lə:dʤik/
Học thuật
Thân thiện
allergic

She is allergic to peanuts and must avoid them.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dị ứng: phản ứng bất thường, thường tiêu cực, của hệ miễn dịch cơ thể khi tiếp xúc với một chất cụ thể (gọi là chất gây dị ứng).
    • ác cảm, không ưa, ghét: (Cách dùng thông tục) thái độ không thích, chán ghét một cách rõ rệt đối với điều đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "dị ứng":
    • I am allergic to peanuts. (Tôi bị dị ứng với đậu phộng.)
    • She had an allergic reaction to the new laundry detergent. ( ấy đã phản ứng dị ứng với loại bột giặt mới.)
  • Nghĩa " ác cảm" (thông tục):
    • He is allergic to hard work. (Anh ta rất ghét làm việc nặng nhọc.)
    • I'm allergic to people who are always late. (Tôi rất không ưa những người luôn đi trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be allergic to something/someone": Dị ứng với cái /ai đó; hoặc (nghĩa bóng) rất không thích, ghét điều /ai đó.
    • The patient is severely allergic to penicillin. (Bệnh nhân bị dị ứng nặng với penicillin.)
    • She seems to be allergic to any form of criticism. ( ấy dường như rất dị ứng với bất kỳ hình thức chỉ trích nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Allergy (danh từ): Sự dị ứng; sự ác cảm.
    • He has a severe nut allergy. (Anh ấy bị dị ứng hạt nghiêm trọng.)
    • She has an allergy to bad manners. ( ấy rất ác cảm với thái độ thô lỗ.)
  • Allergen (danh từ): Chất gây dị ứng.
    • Pollen is a common allergen. (Phấn hoa một chất gây dị ứng phổ biến.)
  • Hypersensitive (tính từ): Quá mẫn cảm, dễ bị dị ứng.
    • His skin is hypersensitive to sunlight. (Làn da của anh ấy quá mẫn cảm với ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "dị ứng": Hypersensitive, sensitized.
  • Nghĩa " ác cảm": Averse (to), opposed (to), hostile (to).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến với từ "allergic" đây tính từ. Cách dùng chính trong cấu trúc "to be allergic to".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng với từ "allergic". Tuy nhiên, cách dùng thông tục "to be allergic to [something]" thường mang ý nghĩa bóng như một thành ngữ để diễn tả sự ghét bỏ.)

allergic

She is allergic to peanuts and must avoid them.

tính từ
  1. (y học) dị ứng
  2. (thông tục) dễ ác cảm

Từ có nhắc đến "allergic"