hypersensitive
/'haipə:'sensitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá nhạy cảm, quá dễ xúc cảm: Chỉ trạng thái phản ứng quá mức hoặc dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các tác nhân vật lý, hóa học, hoặc cảm xúc so với mức bình thường.
- Quá mẫn: Trong y học, chỉ tình trạng hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức với một chất thông thường (như phấn hoa, thức ăn).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is hypersensitive to criticism and gets upset easily. (Cô ấy quá nhạy cảm với lời chỉ trích và dễ dàng buồn bã.)
- His skin is hypersensitive, so he can only use special soap. (Làn da của anh ấy quá nhạy cảm, vì vậy anh ấy chỉ có thể dùng loại xà phòng đặc biệt.)
- The patient is hypersensitive to penicillin. (Bệnh nhân bị quá mẫn với penicillin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hypersensitive to": Cực kỳ nhạy cảm với (một tác nhân cụ thể).
- He is hypersensitive to noise and needs complete silence to work. (Anh ta cực kỳ nhạy cảm với tiếng ồn và cần sự im lặng tuyệt đối để làm việc.)
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: Có thể mô tả thiết bị hoặc hệ thống có độ nhạy rất cao.
- The hypersensitive microphone can pick up the faintest whispers. (Chiếc micrô siêu nhạy có thể bắt được những tiếng thì thầm nhỏ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Hypersensitivity (danh từ): Sự quá mẫn, tính quá nhạy cảm.
- Skin hypersensitivity can cause rashes. (Tình trạng quá mẫn của da có thể gây phát ban.)
Oversensitive (tính từ): Quá nhạy cảm (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc).
- Don't be so oversensitive; it was just a joke. (Đừng quá nhạy cảm như vậy; đó chỉ là một trò đùa thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Allergic: Dị ứng (thường dùng cho phản ứng vật lý cụ thể).
- Oversensitive: Quá nhạy cảm.
- Supersensitive: Siêu nhạy cảm.
Từ trái nghĩa
- Insensitive: Vô cảm, không nhạy cảm.
- Tolerant: Có khả năng chịu đựng, khoan dung.
- Resistant: Có sức đề kháng.
Thành ngữ liên quan
- To have a thin skin: (Nghĩa bóng) Rất dễ bị tổn thương, nhạy cảm trước lời nói của người khác. Đây là một cách diễn đạt gần nghĩa với "hypersensitive" trong bối cảnh cảm xúc.
- As a public figure, you can't be hypersensitive; you need to develop a thicker skin. (Là một người của công chúng, bạn không thể quá nhạy cảm; bạn cần phải "da mặt dày" hơn.)
tính từ
- quá dễ xúc cảm, quá đa cảm