hyphenate

/'haifən/
danh từ
  1. dấu nối
  2. quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)
ngoại động từ+ Cách viết khác : (hyphenate) /'haifəneit/
  1. gạch dấu nối (trong từ ghép); nối (hai từ) bằng dấu nối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hyphenate"

hyphenate
Please hyphenate your last name on the form.