hyphenate
/'haifən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gạch dấu nối (trong từ ghép): Hành động đặt dấu nối (-) giữa các từ hoặc các phần của một từ.
- Nối (hai từ) bằng dấu nối: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều từ thành một từ ghép bằng cách sử dụng dấu nối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- You should hyphenate "well-known" in this sentence. (Bạn nên gạch dấu nối cho cụm "well-known" trong câu này.)
- The editor asked me to hyphenate the compound adjective. (Biên tập viên yêu cầu tôi nối tính từ ghép bằng dấu nối.)
- Is "high school" ever hyphenated? (Có bao giờ "high school" được viết có dấu nối không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hyphenated": được viết có dấu nối, được nối bằng dấu nối.
- The term "state-of-the-art" is always hyphenated. (Thuật ngữ "state-of-the-art" luôn được viết có dấu nối.)
- "hyphenated compound": từ ghép có dấu nối.
- "Mother-in-law" is a classic example of a hyphenated compound. ("Mother-in-law" là một ví dụ kinh điển của từ ghép có dấu nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyphen (danh từ): dấu nối (-).
- Don't forget to use a hyphen here. (Đừng quên dùng dấu nối ở đây.)
- Hyphenation (danh từ): sự gạch nối, quy tắc gạch nối.
- The hyphenation rules in English can be complex. (Các quy tắc gạch nối trong tiếng Anh có thể phức tạp.)
- Unhyphenated (tính từ): không có dấu nối.
- The unhyphenated version of the word is also acceptable. (Phiên bản không có dấu nối của từ này cũng được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Join with a hyphen: nối bằng dấu nối.
- Connect with a hyphen: kết nối bằng dấu nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "hyphenate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "hyphenate")
danh từ
- dấu nối
- quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)
ngoại động từ+ Cách viết khác : (hyphenate) /'haifəneit/
- gạch dấu nối (trong từ ghép); nối (hai từ) bằng dấu nối