hyphen

/'haifən/
Học thuật
Thân thiện
hyphen

A writer adds a hyphen to a compound word in her manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dấu nối: Một dấu chấm câu ngắn (-) được sử dụng để nối các phần của một từ ghép hoặc để chỉ ra rằng một từ đã bị ngắt giữa hai dòng khi viết.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn, thường dùng "hyphenate"):

    • Nối bằng dấu nối: Hành động đặt dấu nối giữa các từ hoặc các phần của từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The word "mother-in-law" contains two hyphens. (Từ "mother-in-law" chứa hai dấu nối.)
    • When writing, use a hyphen to connect compound adjectives like "well-known". (Khi viết, hãy dùng dấu nối để nối các tính từ ghép như "well-known".)
    • The word was broken at the end of the line with a hyphen. (Từ đó bị ngắtcuối dòng bằng một dấu nối.)
  • Động từ (dạng "hyphenate" phổ biến hơn):

    • You should hyphen that compound modifier. (Bạn nên nối cụm bổ nghĩa đó bằng dấu nối.) [Cách dùng này ít phổ biến].
    • The more common verb is "to hyphenate". (Động từ phổ biến hơn "to hyphenate".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard hyphen" (dấu nối cứng): dấu nối luôn hiển thị, dùng trong từ ghép cố định ( dụ: "x-ray").
  • "Soft hyphen" (dấu nối mềm): dấu nối chỉ xuất hiện khi một từ bị ngắt xuống dòng, được chèn bởi phần mềm xử lý văn bản.
  • "Suspended hyphen" (dấu nối treo): Được dùng khi liệt kê các từ ghép phần chung. dụ: (Bạn có thể chọn giữa các kế hoạch ngắn hạn dài hạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Hyphenate (động từ): Nối bằng dấu nối.
    • Should I hyphenate "high school" in this sentence? (Tôi nên nối "high school" bằng dấu nối trong câu này không?)
  • Hyphenation (danh từ): Sự nối bằng dấu nối; quy tắc về việc sử dụng dấu nối.
    • The hyphenation in this document is inconsistent. (Việc sử dụng dấu nối trong tài liệu này không thống nhất.)
  • Unhyphenated (tính từ): Không dấu nối.
    • The unhyphenated form is becoming more common. (Dạng không dấu nối đang trở nên phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dash (gạch ngang): "Dash" (— hoặc –) thường dài hơn công dụng khác với "hyphen" (-). Chúng không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Minus sign (dấu trừ): Ký hiệu giống nhau (-) nhưng dùng trong toán học.
Cụm từ liên quan
  • Hyphenated compound (từ ghép dấu nối): Một từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ riêng biệt được nối bằng dấu nối ( dụ: "check-in", "editor-in-chief").
  • To hyphenate a word: Nối một từ bằng dấu nối.
Lưu ý sử dụng
  • Dấu hyphen (-) ngắn hơn dấu en dash (–) em dash (—).
  • Hyphen chủ yếu dùng để nối các phần của một từ đơn (từ ghép) hoặc ngắt từ khi xuống dòng.
  • En dash (–) thường dùng để chỉ khoảng thời gian ( dụ: 1990–2000) hoặc mối liên hệ.
  • Em dash (—) thường dùng trong câu để đánh dấu một ý bổ sung đột ngột hoặc một sự ngắt quãnggiống như thế này.
hyphen

A writer adds a hyphen to a compound word in her manuscript.

danh từ
  1. dấu nối
  2. quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)
ngoại động từ+ Cách viết khác : (hyphenate) /'haifəneit/
  1. gạch dấu nối (trong từ ghép); nối (hai từ) bằng dấu nối

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hyphen"

Từ có nhắc đến "hyphen"