hypnotize

/'hipnətaiz/ Cách viết khác : (hypnotise) /'hipnətaiz/
Học thuật
Thân thiện
hypnotize

The magician uses a pocket watch to hypnotize the volunteer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thôi miên: Gây ra trạng thái thôi miên, một trạng thái giống như ngủ say nhưng trong đó một người có thể bị ảnh hưởng bởi những gợi ý từ người thực hiện thôi miên.
    • Làm hoặc, làm mẩn: (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó bị cuốn hút hoàn toàn đến mức không thể rời mắt hoặc không suy nghĩ về điều khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The therapist can hypnotize patients to help them quit smoking. (Nhà trị liệu có thể thôi miên bệnh nhân để giúp họ bỏ thuốc lá.)
    • The magician claimed he could hypnotize anyone in the audience. (Ảo thuật gia tuyên bố anh ta có thể thôi miên bất kỳ ai trong khán giả.)
    • Her beautiful voice hypnotized the entire crowd. (Giọng hát tuyệt đẹp của ấy đã làm mẩn toàn bộ đám đông.)
    • I was hypnotized by the flickering flames of the campfire. (Tôi bị hoặc bởi những ngọn lửa bập bùng của đống lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get hypnotized": bị/trở nên bị thôi miên hoặc bị hoặc.
    • He was hypnotized by the rhythmic sound of the waves. (Anh ấy bị hoặc bởi âm thanh nhịp nhàng của sóng biển.)
  • "to hypnotize someone into doing something": thôi miên ai đó để khiến họ làm việc .
    • In the movie, the villain hypnotized people into obeying his commands. (Trong phim, kẻ phản diện đã thôi miên mọi người để khiến họ tuân theo mệnh lệnh của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypnosis (danh từ): sự thôi miên, trạng thái thôi miên.
    • She underwent hypnosis to overcome her fear. ( ấy đã trải qua thôi miên để vượt qua nỗi sợ hãi.)
  • Hypnotic (tính từ): (1) thuộc về thôi miên; (2) tính chất gây mê, làm mẩn.
    • The music had a hypnotic rhythm. (Âm nhạc nhịp điệu gây mê.)
  • Hypnotist (danh từ): nhà thôi miên, người thực hiện thôi miên.
    • The stage hypnotist asked for volunteers. (Nhà thôi miên trên sân khấu đã yêu cầu tình nguyện viên.)
  • Hypnotise: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "hypnotize".
Từ đồng nghĩa
  • Mesmerize: làm mẩn, thôi miên (nghĩa bóng).
  • Enthrall: hoặc, cuốn hút.
  • Captivate: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Spellbind: bỏ bùa mê, làm mệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hypnotize".)

hypnotize

The magician uses a pocket watch to hypnotize the volunteer.

ngoại động từ
  1. thôi miên (ai)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hypnotize"

Từ có nhắc đến "hypnotize"