hypnotize

/'hipnətaiz/ Cách viết khác : (hypnotise) /'hipnətaiz/
ngoại động từ
  1. thôi miên (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hypnotize"

Từ có nhắc đến "hypnotize"

hypnotize
The magician uses a pocket watch to hypnotize the volunteer.