hypochondriacal
Học thuậtThân thiện
A person with hypochondriacal tendencies reads a medical website with concern.
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Y học) Mắc chứng nghi bệnh, bệnh tưởng: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người mắc chứng hypochondria, tức là lo lắng quá mức và không có căn cứ về việc mình mắc một bệnh nghiêm trọng, thường dựa trên việc hiểu sai các triệu chứng cơ thể nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His hypochondriacal fears prevented him from enjoying life. (Nỗi sợ bệnh tưởng của anh ấy đã ngăn cản anh tận hưởng cuộc sống.)
- She received therapy for her hypochondriacal tendencies. (Cô ấy đã nhận trị liệu cho những khuynh hướng nghi bệnh của mình.)
- The doctor recognized the patient's complaints as hypochondriacal in nature. (Bác sĩ nhận ra những than phiền của bệnh nhân mang bản chất của chứng nghi bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hypochondriacal anxiety": sự lo âu kiểu nghi bệnh, lo sợ mình mắc bệnh.
- His life was dominated by hypochondriacal anxiety. (Cuộc sống của anh ta bị chi phối bởi nỗi lo âu nghi bệnh.)
"hypochondriacal disorder": rối loạn nghi bệnh (tên gọi chính thức hơn trong y học hiện đại).
- The new diagnostic manual has specific criteria for hypochondriacal disorder. (Sổ tay chẩn đoán mới có các tiêu chí cụ thể cho rối loạn nghi bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Hypochondria (n): chứng nghi bệnh, bệnh tưởng.
- He was diagnosed with hypochondria. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng nghi bệnh.)
Hypochondriac (n): người mắc chứng nghi bệnh.
- She is a hypochondriac who constantly checks her symptoms online. (Cô ấy là một người mắc chứng nghi bệnh, người liên tục kiểm tra các triệu chứng của mình trên mạng.)
Hypochondriac (adj): (cách dùng tính từ khác, đồng nghĩa với hypochondriacal).
- He has hypochondriac concerns about his health. (Anh ta có những mối lo ngại kiểu nghi bệnh về sức khỏe của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Health-anxious: lo lắng về sức khỏe (cách diễn đạt hiện đại, ít mang tính kỳ thị hơn).
- Illness-anxious: lo lắng về bệnh tật.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "hypochondriacal" một cách trực tiếp. Tình trạng này thường được mô tả thông qua các cụm từ y học hoặc mô tả.)
A person with hypochondriacal tendencies reads a medical website with concern.
Adjective
- (y học) bị mắc chứng nghi bệnh, bệnh tưởng