hypothèse

Học thuật
Thân thiện
hypothèse

Une scientifique écrit une hypothèse sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giả thuyết: Một đề xuất, một ý tưởng được đưa ra để giải thích một hiện tượng hoặc một sự kiện, dựa trên những bằng chứng ban đầu cần được kiểm chứng, chứng minh thông qua thí nghiệm hoặc quan sát tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hypothèse du scientifique s'est avérée correcte. (Giả thuyết của nhà khoa học đã được chứng minhđúng.)
    • Nous devons formuler une hypothèse avant de commencer l'expérience. (Chúng ta phải đưa ra một giả thuyết trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
    • Dans l'hypothèse où il pleuvrait, la fête serait annulée. (Trong giả thuyếttrời sẽ mưa, buổi tiệc sẽ bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Émettre/Formuler une hypothèse": Đưa ra/Phát biểu một giả thuyết.

    • Le chercheur a émis une hypothèse sur l'origine de la maladie. (Nhà nghiên cứu đã đưa ra một giả thuyết về nguồn gốc của căn bệnh.)
  • "Partir de l'hypothèse que...": Xuất phát từ giả thuyết rằng...

    • Nous partons de l'hypothèse que tous les participants sont de bonne foi. (Chúng tôi xuất phát từ giả thuyết rằng tất cả người tham gia đều thiện chí.)
  • "Dans l'hypothèse de/que...": Trong trường hợp/giả sử rằng... (dùng để đưa ra một tình huống giả định).

    • Dans l'hypothèse d'un échec, quel est notre plan B ? (Trong trường hợp thất bại, kế hoạch B của chúng ta?)
Biến thể từ gần giống
  • Hypothétique (tính từ): Mang tính giả thuyết, không chắc chắn.

    • Un scénario hypothétique (Một kịch bản mang tính giả thuyết)
  • Hypothétiquement (trạng từ): Một cách giả định.

    • Hypothétiquement parlant (Nói một cách giả định)
Từ đồng nghĩa
  • Supposition: Sự giả định, sự phỏng đoán (thường dựa trên ít bằng chứng hơn).
  • Théorie: Học thuyết, lý thuyết (thườngmột hệ thống các ý tưởng đã được kiểm chứng nhiều hơn một giả thuyết đơn lẻ).
  • Présomption: Sự suy đoán, sự cho là đúng.
Các cụm từ liên quan
  • Vérifier/Confirmer une hypothèse: Kiểm tra/Xác nhận một giả thuyết.
  • Infirmer/Rejeter une hypothèse: Bác bỏ/Loại bỏ một giả thuyết.
  • Une hypothèse de travail: Một giả thuyết làm việc (giả thuyết tạm thời để hướng dẫn nghiên cứu).
Thành ngữ liên quan
  • Fonder sur des hypothèses: Dựa trên những giả thuyết (ám chỉ điều đó không chắc chắn).
    • Son raisonnement se fonde sur des hypothèses fragiles. (Lập luận của anh ta dựa trên những giả thuyết mong manh.)
hypothèse

Une scientifique écrit une hypothèse sur un tableau blanc.

danh từ giống cái
  1. giả thuyết
    • Emettre une hypothèse hardie
      đưa ra một giả thuyết táo bạo

Từ trái nghĩa