certitude
/'sə:titju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xác thực; điều xác thực: Trạng thái hoặc phẩm chất của một sự việc, thông tin được chứng minh là đúng, là có thật, không còn nghi ngờ.
- Sự tin chắc: Trạng thái tinh thần của một người khi họ hoàn toàn tin tưởng, không còn chút nghi ngờ nào về một điều gì đó.
- Sự vững vàng, sự già giặn: Phẩm chất thể hiện sự chắc chắn, tự tin và thành thạo trong hành động hoặc biểu đạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La certitude d'un événement historique est essentielle pour les chercheurs. (Sự xác thực của một sự kiện lịch sử là điều cốt yếu đối với các nhà nghiên cứu.)
- J'ai la certitude qu'il viendra. (Tôi tin chắc rằng anh ấy sẽ đến.)
- Il parle avec une grande certitude. (Anh ấy nói với một sự chắc chắn rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la certitude de/que...": Có sự tin chắc về điều gì/ rằng...
- Elle a la certitude de son succès. (Cô ấy tin chắc vào thành công của mình.)
- Nous avons la certitude que la décision est juste. (Chúng tôi tin chắc rằng quyết định là đúng đắn.)
"Agir/parler avec certitude": Hành động/nói năng với sự chắc chắn, vững vàng.
- Un expert doit pouvoir répondre avec certitude. (Một chuyên gia phải có khả năng trả lời với sự chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
Certain, -e (tính từ): chắc chắn, xác thực.
- C'est un fait certain. (Đó là một sự thật chắc chắn.)
Certifier (động từ): chứng nhận, xác nhận.
- Le document est certifié conforme. (Tài liệu được chứng nhận là phù hợp.)
Certification (danh từ giống cái): sự chứng nhận, giấy chứng nhận.
Từ đồng nghĩa
- Conviction: niềm tin chắc chắn, xác tín (nhấn mạnh đến niềm tin cá nhân mạnh mẽ).
- Assurance: sự đảm bảo, sự tự tin.
- Évidence: điều hiển nhiên, rõ ràng (nhấn mạnh tính hiển nhiên không thể chối cãi).
Từ trái nghĩa
- Doute: sự nghi ngờ.
- Incertitude: sự không chắc chắn, sự bấp bênh.
- Hésitation: sự do dự, sự lưỡng lự.
Thành ngữ liên quan
"À coup sûr / avec certitude": Một cách chắc chắn.
- Il gagnera à coup sûr. (Anh ấy sẽ thắng một cách chắc chắn.)
"Moral de certitude" (thuật ngữ triết học/tôn giáo): Sự xác tín về mặt đạo đức, mức độ chắc chắn đủ để hành động trong lĩnh vực luân lý.
danh từ giống cái
- sự xác thực; điều xác thực
- Certitude d'un événement historiquesự xác thực của một sự kiện lịch sử
- sự tin chắc
- Avoir la certitude quetin chắc rằng
- Sự vững vàng, sự già giặn
- Dessiner avec certitudevẻ già giặn