certitude

/'sə:titju:d/
Học thuật
Thân thiện
certitude

Il a la certitude que le soleil se lèvera demain matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xác thực; điều xác thực: Trạng thái hoặc phẩm chất của một sự việc, thông tin được chứng minhđúng, là thật, không còn nghi ngờ.
    • Sự tin chắc: Trạng thái tinh thần của một người khi họ hoàn toàn tin tưởng, không còn chút nghi ngờ nào về một điều đó.
    • Sự vững vàng, sự già giặn: Phẩm chất thể hiện sự chắc chắn, tự tin thành thạo trong hành động hoặc biểu đạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La certitude d'un événement historique est essentielle pour les chercheurs. (Sự xác thực của một sự kiện lịch sửđiều cốt yếu đối với các nhà nghiên cứu.)
    • J'ai la certitude qu'il viendra. (Tôi tin chắc rằng anh ấy sẽ đến.)
    • Il parle avec une grande certitude. (Anh ấy nói với một sự chắc chắn rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la certitude de/que...": sự tin chắc về điều / rằng...

    • Elle a la certitude de son succès. ( ấy tin chắc vào thành công của mình.)
    • Nous avons la certitude que la décision est juste. (Chúng tôi tin chắc rằng quyết địnhđúng đắn.)
  • "Agir/parler avec certitude": Hành động/nói năng với sự chắc chắn, vững vàng.

    • Un expert doit pouvoir répondre avec certitude. (Một chuyên gia phải khả năng trả lời với sự chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Certain, -e (tính từ): chắc chắn, xác thực.

    • C'est un fait certain. (Đómột sự thật chắc chắn.)
  • Certifier (động từ): chứng nhận, xác nhận.

    • Le document est certifié conforme. (Tài liệu được chứng nhậnphù hợp.)
  • Certification (danh từ giống cái): sự chứng nhận, giấy chứng nhận.

Từ đồng nghĩa
  • Conviction: niềm tin chắc chắn, xác tín (nhấn mạnh đến niềm tin cá nhân mạnh mẽ).
  • Assurance: sự đảm bảo, sự tự tin.
  • Évidence: điều hiển nhiên, rõ ràng (nhấn mạnh tính hiển nhiên không thể chối cãi).
Từ trái nghĩa
  • Doute: sự nghi ngờ.
  • Incertitude: sự không chắc chắn, sự bấp bênh.
  • Hésitation: sự do dự, sự lưỡng lự.
Thành ngữ liên quan
  • coup sûr / avec certitude": Một cách chắc chắn.

    • Il gagnera à coup sûr. (Anh ấy sẽ thắng một cách chắc chắn.)
  • "Moral de certitude" (thuật ngữ triết học/tôn giáo): Sự xác tín về mặt đạo đức, mức độ chắc chắn đủ để hành động trong lĩnh vực luân lý.

certitude

Il a la certitude que le soleil se lèvera demain matin.

danh từ giống cái
  1. sự xác thực; điều xác thực
    • Certitude d'un événement historique
      sự xác thực của một sự kiện lịch sử
  2. sự tin chắc
    • Avoir la certitude que
      tin chắc rằng
  3. Sự vững vàng, sự già giặn
    • Dessiner avec certitude
      vẻ già giặn

Từ chứa "certitude"

Từ có nhắc đến "certitude"