hypotheses

/hai'pɔθisis/
Học thuật
Thân thiện
hypotheses

Scientists test their hypotheses through careful experiments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giả thuyết: Một đề xuất hoặc lời giải thích được đưa ra dựa trên bằng chứng hạn chế, dùng làm điểm khởi đầu cho cuộc điều tra hoặc nghiên cứu sâu hơn. Đây dạng số nhiều của "hypothesis".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists tested several hypotheses about the cause of the disease. (Các nhà khoa học đã kiểm tra nhiều giả thuyết về nguyên nhân của căn bệnh.)
    • Her research is based on two main hypotheses. (Nghiên cứu của ấy dựa trên hai giả thuyết chính.)
    • The data did not support our initial hypotheses. (Dữ liệu không ủng hộ những giả thuyết ban đầu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to formulate/propose a hypothesis": đưa ra/xây dựng một giả thuyết.
    • The first step is to formulate a clear hypothesis. (Bước đầu tiên đưa ra một giả thuyết rõ ràng.)
  • "to test a hypothesis": kiểm tra một giả thuyết.
    • We designed an experiment to test the hypothesis. (Chúng tôi thiết kế một thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.)
  • "null hypothesis": giả thuyết không (trong thống , giả thuyết cho rằng không mối quan hệ giữa các biến số).
    • The null hypothesis states that the treatment has no effect. (Giả thuyết không phát biểu rằng phương pháp điều trị không tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypothesis (n, số ít): giả thuyết.
    • He presented his hypothesis to the committee. (Anh ấy trình bày giả thuyết của mình trước hội đồng.)
  • Hypothesize (v): đưa ra giả thuyết.
    • Researchers hypothesize that climate change is a major factor. (Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng biến đổi khí hậu một yếu tố chính.)
  • Hypothetical (adj): mang tính giả thuyết, giả định.
    • Let's consider a hypothetical situation. (Hãy xem xét một tình huống mang tính giả thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Theory (n): lý thuyết (thường mạnh hơn được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng hơn một giả thuyết).
  • Supposition (n): sự giả định, sự phỏng đoán.
  • Assumption (n): giả định (điều được chấp nhận đúng không cần bằng chứng).
Thành ngữ liên quan
  • "A working hypothesis": giả thuyết làm việc (một giả thuyết tạm thời được chấp nhận để cung cấp hướng dẫn cho nghiên cứu).
    • We used the initial model as a working hypothesis. (Chúng tôi sử dụng mô hình ban đầu như một giả thuyết làm việc.)
hypotheses

Scientists test their hypotheses through careful experiments.

danh từ, số nhiều hypotheses /hai'pɔθisi:z/
  1. giả thuyết

Từ gần giống