hypothesis
/hai'pɔθisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giả thuyết: Một ý tưởng hoặc lời giải thích được đề xuất cho một hiện tượng, dựa trên bằng chứng ban đầu hoặc quan sát, nhưng chưa được chứng minh đầy đủ. Nó là điểm khởi đầu cho một cuộc điều tra hoặc thí nghiệm khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist proposed a new hypothesis to explain the unusual data. (Nhà khoa học đã đề xuất một giả thuyết mới để giải thích dữ liệu bất thường.)
- We need to test this hypothesis through careful experiments. (Chúng ta cần kiểm tra giả thuyết này thông qua các thí nghiệm cẩn thận.)
- Her research is based on the hypothesis that early intervention improves outcomes. (Nghiên cứu của cô ấy dựa trên giả thuyết rằng can thiệp sớm sẽ cải thiện kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to formulate a hypothesis": xây dựng/đề ra một giả thuyết.
- The first step in the scientific method is to formulate a hypothesis. (Bước đầu tiên trong phương pháp khoa học là đề ra một giả thuyết.)
"to test a hypothesis": kiểm tra một giả thuyết.
- The experiment was designed to test the hypothesis about plant growth. (Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra giả thuyết về sự phát triển của cây.)
"working hypothesis": giả thuyết làm việc (một giả thuyết tạm thời được chấp nhận để hướng dẫn nghiên cứu).
- We will use this idea as a working hypothesis until we find more evidence. (Chúng tôi sẽ sử dụng ý tưởng này như một giả thuyết làm việc cho đến khi tìm thấy thêm bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Hypotheses (danh từ, số nhiều): các giả thuyết.
- Several competing hypotheses were presented at the conference. (Nhiều giả thuyết cạnh tranh đã được trình bày tại hội nghị.)
Hypothetical (tính từ): mang tính giả thuyết, giả định.
- Let's consider a hypothetical situation. (Hãy xem xét một tình huống giả định.)
Hypothesize (động từ): đưa ra giả thuyết.
- Researchers hypothesize that there is a link between the two variables. (Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng có mối liên hệ giữa hai biến số.)
Từ đồng nghĩa
- Theory (danh từ): học thuyết, lý thuyết (thường mạnh hơn một giả thuyết, đã được kiểm chứng nhiều).
- Supposition (danh từ): sự giả định, điều giả sử.
- Assumption (danh từ): giả định, điều cho là đúng.
Thành ngữ liên quan
- "Null hypothesis": giả thuyết không (trong thống kê, là giả thuyết cho rằng không có mối quan hệ giữa các biến số được nghiên cứu).
- The goal of the test is to reject the null hypothesis. (Mục tiêu của phép kiểm định là bác bỏ giả thuyết không.)
danh từ, số nhiều hypotheses /hai'pɔθisi:z/
- giả thuyết