hébéter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ngây dại, làm cho đần độn: Hành động khiến ai đó trở nên trống rỗng về tinh thần, mất đi sự nhanh nhạy, sáng suốt hoặc khả năng suy nghĩ rõ ràng. Thường do sốc, sợ hãi, mệt mỏi cực độ hoặc tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La nouvelle de la catastrophe l'a complètement hébété. (Tin tức về thảm họa đã hoàn toàn làm anh ta ngây dại ra.)
    • La chaleur étouffante et le travail répétitif hébètent les ouvriers. (Cái nóng ngột ngạt công việc lặp đi lặp lại làm các công nhân đần độn đi.)
    • Ce médicament peut hébéter le patient. (Loại thuốc này có thể làm bệnh nhân trở nên đờ đẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng tính từ "hébété": Được dùng để miêu tả trạng thái của một người đang bị choáng váng, đờ đẫn.

    • Il avait un regard hébété. (Anh ta có một cái nhìn đờ đẫn.)
    • Rester hébété devant l'écran. (Ngồi đờ đẫn trước màn hình.)
  • Dạng danh từ "hébétement": Chỉ trạng thái ngây dại, sự đần độn.

    • Tomber dans l'hébétement. (Rơi vào trạng thái ngây dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hébété (adj): ở trạng thái ngây dại, đần độn.
  • Hébétement (nm): sự ngây dại, tình trạng đờ đẫn.
  • Hébétude (nf): (từ cổ, ít dùng) trạng thái đờ đẫn, u mê.
Từ đồng nghĩa
  • Abasourdir: làm choáng váng, sửng sốt.
  • Stupéfier: làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Hurluberluer: (thông tục) làm cho ai mất trí, hoang mang.
  • Anéantir: tiêu diệt, làm kiệt quệ (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Stimuler: kích thích, khuyến khích.
  • Éveiller: đánh thức, khơi dậy.
  • Dynamiser: làm năng động hóa.
ngoại động từ
  1. làm (cho) ngây dại, làm (cho) đần độn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống