habiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ở, cư trú: Chỉ hành động sống tại một nơi cụ thể, nơicố định. Đâynghĩa cơ bản phổ biến nhất.
    • Chiếm ngự, tràn ngập (nghĩa bóng, văn chương): Dùng để diễn tả một cảm xúc, ý nghĩ hoặc niềm tin mạnh mẽ luôn hiện diện trong tâm trí, con người ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "ở"):

    • J'habite à Paris depuis cinq ans. (Tôi đã sống ở Paris được năm năm.)
    • Il habite un petit appartement en centre-ville. (Anh ấytrong một căn hộ nhỏtrung tâm thành phố.)
    • est-ce que tu habites ? (Bạn sốngđâu?)
  • Động từ (nghĩa bóng "chiếm ngự"):

    • La peur l'habitait. (Nỗi sợ hãi chiếm ngự lấy anh ta.)
    • Un doute l'habite depuis cet incident. (Một nỗi nghi ngờ tràn ngập trong anh ta kể từ sự việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "habiter à" + [địa điểm]: Sốngmột thành phố, khu vực, quốc gia.
    • Elle habite à la campagne. ( ấy sốngnông thôn.)
  • "habiter chez" + [người]: Sống tại nhà của ai đó.
    • Pendant ses études, il habitait chez sa grand-mère. (Trong thời gian học đại học, anh ấy đã sốngnhà bà ngoại.)
  • "habiter" + [danh từ chỉ nơi ở] (không giới từ): Sống trong một ngôi nhà, căn hộ cụ thể.
    • Ils habitent une maison ancienne. (Họ sống trong một ngôi nhà cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Habitant, habitante (danh từ): Người dân, cư dân.
    • Les habitants du village sont très accueillants. (Những người dân trong làng rất hiếu khách.)
  • Habitation (danh từ): Nhà ở, chỗ ở; sự cư trú.
    • Son habitation est très confortable. (Chỗ ở của anh ấy rất tiện nghi.)
  • Habité, habitée (tính từ): Có người ở; (nghĩa bóng) bị chi phối bởi (một cảm xúc).
    • Une île habitée. (Một hòn đảo có người ở.)
    • Un regard habité par la tristesse. (Một ánh nhìn chất chứa nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Demeurer: Ở, cư ngụ (trang trọng hơn một chút).
    • Il demeure dans un quartier calme. (Ông ấyngụ trong một khu phố yên tĩnh.)
  • Résider: Cư trú (thường dùng trong văn bản hành chính hoặc trang trọng).
    • Où résidez-vous actuellement ? (Hiện tại quý vị cư trúđâu?)
  • Loger: Ở, trọ (nhấn mạnh đến chỗ ở cụ thể).
    • Je loge dans un studio. (Tôitrong một căn studio.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "habiter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "habiter".

động từ
    • Habiter à la campagne
      nông thôn
    • Habiter chez un ami
      nhà bạn
    • Habiter une maison
      một ngôi nhà
    • La croyance qui l'habite
      lòng tín ngưỡnganh ta

Từ gần giống

Từ chứa "habiter"

Từ có nhắc đến "habiter"