héc-ta
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo diện tích: "héc-ta" là một đơn vị đo diện tích thường dùng trong nông nghiệp, lâm nghiệp và quy hoạch đất đai. Một héc-ta bằng 10.000 mét vuông (m²) hoặc 0,01 kilômét vuông (km²).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cánh đồng lúa này rộng 5 héc-ta. (Cánh đồng lúa có diện tích 50.000 mét vuông.)
- Nông trại của ông ấy có tổng diện tích 100 héc-ta. (Nông trại chiếm 1 kilômét vuông đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"héc-ta đất": diện tích đất được đo bằng héc-ta.
- Ông ấy mua 10 héc-ta đất để trồng cà phê. (Ông ấy sở hữu 100.000 mét vuông đất trồng cà phê.)
"héc-ta rừng": diện tích rừng được tính bằng héc-ta.
- Khu bảo tồn thiên nhiên rộng 500 héc-ta rừng. (Khu bảo tồn có diện tích 5 kilômét vuông rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Ha (danh từ): viết tắt thông dụng của "héc-ta", thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
- Diện tích khu đất là 2 ha. (Diện tích là 20.000 mét vuông.)
Mét vuông (danh từ): đơn vị đo diện tích nhỏ hơn, bằng 1/10.000 héc-ta.
- Căn phòng rộng 50 mét vuông. (Diện tích phòng là 0,005 héc-ta.)
Từ đồng nghĩa
Mẫu (danh từ): đơn vị đo diện tích cổ truyền, tùy vùng (miền Bắc: 1 mẫu ≈ 3.600 m²; miền Nam: 1 mẫu ≈ 10.000 m²).
- Ruộng của ông ấy rộng 2 mẫu. (Tương đương khoảng 0,72 héc-ta ở miền Bắc.)
Sào (danh từ): đơn vị đo diện tích nhỏ hơn mẫu (miền Bắc: 1 sào ≈ 360 m²; miền Nam: 1 sào ≈ 1.000 m²).
- Vườn rau rộng 3 sào. (Tương đương 0,108 héc-ta ở miền Bắc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "héc-ta": vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.