ha

/hɑ:/ Cách viết khác : (hah) /ha:/
Học thuật
Thân thiện
ha

Ha! Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Tiếng thốt ra để biểu lộ cảm xúc vui mừng, phấn khởi hoặc ngạc nhiên thích thú: "ha" một từ cảm thán, thường được thốt lên một cách tự nhiên khi người nói cảm thấy vui vẻ, hào hứng hoặc bất ngờ một cách tích cực.
  2. Danh từ:

    • Đơn vị đo diện tích, viết tắt của "héc-ta": "ha" ký hiệu quy ước quốc tế cho đơn vị đo diện tích hecta, tương đương với 10.000 mét vuông.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Ha! Tôi đã tìm thấy chìa khóa rồi! (Biểu lộ sự vui mừng, nhẹ nhõm khi tìm được đồ.)
    • Ha ha! Câu chuyện đó thật buồn cười. (Biểu lộ tiếng cười vui vẻ, thoải mái.)
  • Danh từ (đơn vị hecta):

    • Cánh đồng lúa này rộng khoảng 5 ha. (Chỉ diện tích của cánh đồng.)
    • Khu rừng diện tích lên tới hàng trăm ha. (Mô tả một diện tích rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ha ha": cụm từ lặp lại để mô phỏng tiếng cười thành tiếng, thể hiện sự vui vẻ, hài hước hoặc đôi khi có thể mang sắc thái mỉa mai tùy ngữ cảnh.

    • Ha ha! Tôi hiểu rồi, anh đang đùa đấy! (Thể hiện sự vui vẻ khi nhận ra trò đùa.)
  • "Ối cha!", "Ái chà!": các thán từ tương tự biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc thích thú, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

    • Ối cha! Bông hoa này đẹp quá! (Biểu lộ sự ngạc nhiên, trầm trồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Hecta (héc-ta) (dt): tên đầy đủ của đơn vị diện tích "ha".

    • Một hecta bằng mười nghìn mét vuông.
  • Hả (tht): một thán từ khác, thường dùng để hỏi lại với sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc chưa nghe .

    • Hả? Anh vừa nói ? (Hỏi lại chưa nghe .)
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Thán từ biểu lộ sự vui mừng:
    • Ôi!: biểu lộ sự xúc động, vui sướng hoặc ngạc nhiên.
    • A!: biểu lộ sự bất ngờ, reo lên.
  • Đơn vị đo diện tích:
    • Mẫu: một đơn vị đo diện tích cổ truyền của Việt Nam ( giá trị thay đổi theo vùng).
Các cụm từ liên quan
  • Cười ha hả: cụm từ mô tả tiếng cười to, rộn rã vui vẻ.
    • Nghe xong câu chuyện, cả nhà cười ha hả.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Vui phát ha: cách nói vui, biến tấu để diễn tả niềm vui bật ra thành tiếng cười "ha".
    • Nghe tin ấy, tôi vui phát ha.
ha

Ha! Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.

  1. 1 c. Tiếng thốt ra biểu lộ sự vui mừng, phấn khởi. Ha! Thích quá!
  2. 2 hecta, viết tắt.