heureusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- May mắn, may sao: Dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm, vui mừng vì một tình huống xấu đã không xảy ra hoặc một kết quả tốt đã đạt được.
- Thuận lợi, thành công mỹ mãn: Chỉ việc kết thúc hoặc diễn ra một cách tốt đẹp, suôn sẻ.
- Thích hợp, thích đáng: Dùng để nói về một cách diễn đạt, một từ ngữ được chọn lựa phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Heureusement, il n'a pas plu pendant le pique-nique. (May mắn thay, trời đã không mưa trong suốt buổi dã ngoại.)
- L'affaire s'est terminée heureusement. (Công việc đã kết thúc một cách mỹ mãn.)
- C'est une expression heureusement choisie. (Đó là một cách diễn đạt được chọn lựa một cách thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heureusement que...": May mà..., may sao mà...
- Heureusement que tu es là ! (May mà bạn có ở đây!)
- Heureusement qu'il a pris son parapluie. (May sao mà anh ấy đã mang theo ô.)
Biến thể và từ gần giống
Heureux/heureuse (tính từ): Hạnh phúc, vui sướng, may mắn.
- Ils forment un couple heureux. (Họ tạo thành một cặp đôi hạnh phúc.)
Heur (danh từ cổ): Vận may, sự thành công.
- Tenter l'heur (Thử vận may) - cách dùng cổ, ít phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Par bonheur: May mắn thay.
- Par chance: May thay, tình cờ may mắn.
- Bien: Tốt, hay (trong một số ngữ cảnh về kết quả).
Từ trái nghĩa
- Malheureusement: Không may, đáng tiếc.
- Par malheur: Rủi ro thay.
Thành ngữ liên quan
- Vivre heureusement: Sống sung sướng, hạnh phúc (cách dùng cổ hơn).
- Ils vécurent heureusement et eurent beaucoup d'enfants. (Họ sống hạnh phúc và có nhiều con.) - Cụm từ thường thấy trong kết thúc truyện cổ tích.
phó từ
- thuận lợi; thành công mỹ mãn
- Terminer heureusement une affairehoàn thành mỹ mãn công việc
- thích hợp, thích đáng
- Expression heureusement trouvéetừ ngữ tìm được thích đáng
- may mắn, may sao
- Il a enfin compris, heureusementmay sao cuối cùng anh ta hiểu ra
- (từ cũ; nghĩa cũ) sung sướng
- Vivre heureusementsống sung sướng