hérisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dựng lên, xù lên (tóc, lông): Làm cho tóc, lông, hoặc những thứ tương tự dựng đứng lên, thường do sợ hãi, lạnh hoặc tức giận.
- Cắm tua tủa: Gắn hoặc trang bị một bề mặt với nhiều vật nhọn, sắc hoặc cứng chĩa ra ngoài.
- Làm đầy dẫy: (Dùng theo nghĩa bóng) Làm cho một thứ gì đó chứa đầy những khó khăn, trở ngại hoặc điểm phức tạp.
- Làm cho nổi tức; làm cho ngờ vực: (Dùng theo nghĩa bóng) Gây ra cảm giác tức giận, khó chịu, hoặc nghi ngờ mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent froid hérisse les poils de son bras. (Gió lạnh làm dựng lông trên cánh tay anh ấy lên.)
- Pour se protéger, ils ont hérissé la clôture de fils de fer barbelés. (Để tự bảo vệ, họ đã cắm tua tủa dây thép gai lên hàng rào.)
- Ce contrat est hérissé de clauses obscures. (Hợp đồng này đầy dẫy những điều khoản mơ hồ.)
- Son attitude arrogante me hérisse. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm tôi nổi tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se hérisser" (Tự động từ): Dựng lên, xù lên (về tóc, lông); (nghĩa bóng) trở nên giận dữ, phản ứng một cách thù địch.
- Le chat se hérisse face au chien. (Con mèo xù lông lên khi đối mặt với con chó.)
- Il se hérisse à la moindre critique. (Anh ta nổi giận với chỉ một lời phê bình nhỏ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Hérissé (tính từ): Có lông dựng đứng; có gai, tua tủa; (nghĩa bóng) đầy rẫy khó khăn.
- Une surface hérissée de pointes. (Một bề mặt tua tủa đầy mũi nhọn.)
- Un problème hérissé de complications. (Một vấn đề đầy rẫy những phức tạp.)
Hérissement (danh từ): Sự dựng lên, sự xù lên (của lông, tóc); sự cắm tua tủa.
- Le hérissement des poils est une réaction instinctive. (Việc lông dựng đứng lên là một phản ứng bản năng.)
Từ đồng nghĩa
- Dresser: Dựng lên, làm cho đứng thẳng.
- Hérisser (dans le sens "remplir"): Truffer, fourmiller de (đầy dẫy, lúc nhúc).
- Irriter, exaspérer: Chọc tức, làm bực tức (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hérisser de: Phủ đầy, cắm đầy (một thứ gì đó).
- Hérisser un mur de pics. (Cắm tua tủa những cái cọc nhọn lên một bức tường.)
Thành ngữ liên quan
- Hérisser le poil à quelqu'un: (Nghĩa đen: Làm dựng lông người nào lên) Làm cho ai đó nổi giận hoặc khó chịu.
- Son ton méprisant hérisse le poil à tout le monde. (Giọng điệu khinh miệt của anh ta làm mọi người đều nổi tức.)
ngoại động từ
- dựng lên, xù lên (tóc, lông), làm dựng lên, làm xù lên
- Le lion hérisse sa crinièresư tử xù bờm
- Le froid hérisse les poilsrét làm dựng lông lên
- cắm tua tủa
- Hérisser un mur de tessons de bouteillescắm mảnh chai tua tủa vào tường
- làm đầy dẫy
- Dictée hérissée de difficultésbài chính tả đầy dẫy từ khó
- (nghĩa bóng) làm cho nổi tức; làm cho ngờ vực
- Cela me hérisseđiều đó làm cho tôi nổi tức