hésitant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Do dự, lưỡng lự, chần chừ: Chỉ trạng thái không quyết đoán, không dứt khoát khi phải lựa chọn, hành động hoặc nói ra điều gì đó.
- Ngập ngừng: Chỉ hành động, lời nói hoặc cử chỉ bị gián đoạn, không trôi chảy do thiếu quyết tâm hoặc tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il était hésitant avant de prendre une décision importante. (Anh ấy đã do dự trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
- Elle a donné une réponse hésitante. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời ngập ngừng.)
- Un sourire hésitant (Một nụ cười ngập ngừng)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un air hésitant": với vẻ do dự, ngập ngừng.
- Il s'approcha d'un air hésitant. (Anh ta tiến lại gần với vẻ do dự.)
"Être hésitant à faire quelque chose": do dự, ngần ngại không muốn làm việc gì đó.
- Je suis hésitant à lui faire confiance. (Tôi ngần ngại không muốn tin tưởng anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Hésitation (danh từ giống cái): sự do dự, sự lưỡng lự.
- Après une courte hésitation, il accepta. (Sau một chút do dự, anh ấy đã chấp nhận.)
Hésiter (động từ): do dự, lưỡng lự.
- N'hésitez pas à me contacter. (Đừng ngần ngại liên hệ với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Indécis/indécise: thiếu quyết đoán, do dự.
- Incertain/incertaine: không chắc chắn, phân vân.
- Timoré/timorée: nhút nhát, rụt rè (thường dẫn đến do dự).
Từ trái nghĩa
- Décidé/décidée: quyết đoán, dứt khoát.
- Résolu/résolue: kiên quyết, cương quyết.
- Catégorique: dứt khoát, rõ ràng.
tính từ
- do dự, lưỡng lự, chần chừ
- Caractère hésitanttính chần chừ
- ngập ngừng
- Voix hésitantegiọng ngập ngừng
- Pas hésitantbước đi ngập ngừng