hẩng

hẩng

Trời vừa hẩng sáng, một chú chim đậu trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hụt hẫng, mất đi sự chắc chắn: "hẩng" chỉ trạng thái đột ngột mất đi chỗ dựa, sự ổn định hoặc niềm tin, thường gây cảm giác thất vọng, bất ngờ.
    • Thiếu hụt, không đầy đủ: "hẩng" còn được dùng để diễn tả sự thiếu vắng một yếu tố quan trọng, khiến mọi thứ trở nên lỏng lẻo, không vững chãi.
  2. Tính từ (dạng khẩu ngữ):

    • Hụt, thiếu, không được như mong đợi: Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc khi kỳ vọng không thành hiện thực.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Thang bị hẩng, suýt ngã. (Cái thang mất chỗ tựa, suýt làm tôi ngã.)
    • Lời hứa của anh ta làm tôi hẩng mất niềm tin. (Lời hứa đó khiến tôi mất đi sự tin tưởng đột ngột.)
  • Tính từ:

    • Cảm giác hẩng sau khi trượt kỳ thi. (Sự thất vọng hụt hẫng sau khi không đỗ.)
    • Bữa cơm hẩng thiếu rau. (Bữa cơm không đầy đủ, thiếu món rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hẩng chân": bước hụt, không vững.

    • Đi trong bóng tối, tôi hẩng chân suýt ngã. (Bước hụt không nhìn đường.)
  • "hẩng hơi": thở hụt, mất nhịp thở đột ngột.

    • Tin dữ làm ấy hẩng hơi một lúc. (Tin xấu khiến ấy thở hụt, ngỡ ngàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hẫng (tính từ): hụt, thiếu hụt, thường dùng trong văn nói.

    • Cảm giác hẫng khi không gặp được người thân. (Sự hụt hẫng không gặp được người thương.)
  • Hụt (động từ): thiếu, không đạt được mục tiêu.

    • Hụt mất cơ hội quý. (Mất cơ hội quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hụt hẫng: trạng thái mất đi sự chắc chắn, thất vọng.

    • ấy cảm thấy hụt hẫng sau lời từ chối. (Cảm giác thất vọng bị từ chối.)
  • Thiếu vắng: không mặt, không đầy đủ.

    • Sự thiếu vắng của anh ấy khiến đội nhà yếu đi. (Anh ấy vắng mặt làm đội yếu thế.)
Thành ngữ liên quan
  • Hẩng như chó chạy: hụt hẫng, thất vọng tột cùng (thành ngữ dân gian, ít dùng).
    • Nghe tin, hẩng như chó chạy. ( hụt hẫng đến mức không biết làm .)