dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
hẹp
Words Containing "hẹp"
chật hẹp
chèm chẹp
chẹp bẹp
eo hẹp
hạn hẹp
hèm hẹp
hẹp bụng
hẹp hòi
hẹp lượng
nghĩa hẹp
nhỏ hẹp
tẹp nhẹp
thẹp
thẹp cau
thu hẹp
xát hẹp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...