hểnh

  1. (Hểnh mũi) Hold up one's head, bridle
    • Được nhiều người khen, hễnh mũi lên
      To bridle at the flow
    • hễnh mũi lên
      To bridle at the flow of praises coming down on one

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hểnh
Cậu bé hểnh mặt lên khi được khen.