hủy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho không còn tồn tại hoặc không còn có giá trị, hiệu lực nữa: Hành động chấm dứt sự tồn tại, phá bỏ hoặc làm mất đi hiệu lực của một vật, một văn bản hay một thỏa thuận.
- Phá hủy, tiêu hủy: Làm cho một vật thể bị phá vỡ, biến mất hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty đã hủy cuộc họp vì lý do bất khả kháng. (Công ty đã làm cho cuộc họp không còn diễn ra nữa.)
- Cảnh sát tiến hành hủy số ma túy thu giữ được. (Cảnh sát tiến hành phá hủy, làm biến mất số ma túy.)
- Tôi muốn hủy đơn đặt hàng này. (Tôi muốn làm cho đơn hàng không còn hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hủy bỏ": Nhấn mạnh việc chấm dứt, bãi bỏ một cách có chủ ý.
- Hai bên cùng đồng ý hủy bỏ hợp đồng. (Hai bên cùng đồng ý chấm dứt hiệu lực của hợp đồng.)
- "hủy diệt": (Thường dùng trong văn chương, báo chí) Chỉ sự phá hủy hoàn toàn, trên quy mô lớn.
- Chiến tranh có nguy cơ hủy diệt mọi thứ. (Chiến tranh có nguy cơ phá hủy hoàn toàn mọi thứ.)
- "hủy hoại": Làm hư hại, làm suy giảm nghiêm trọng (thường dùng cho sức khỏe, danh dự, tài sản).
- Rượu bia hủy hoại gan. (Rượu bia làm hư hại gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Hủy (huỷ): Đây là hai cách viết chính tả khác nhau của cùng một từ. "Huỷ" là cách viết phổ biến hơn trong các văn bản chính thức.
- Tiêu hủy (động từ): Phá hủy hoàn toàn, làm cho biến mất (thường dùng cho vật chất).
- Tiêu hủy rác thải y tế.
- Bãi bỏ (động từ): Chấm dứt hiệu lực của một quy định, luật lệ, quyết định.
- Bãi bỏ một điều luật cũ.
Từ đồng nghĩa
- Xóa bỏ: Làm mất đi, không công nhận nữa (thường dùng cho thông tin, dữ liệu, ký ức).
- Phế bỏ: Bỏ đi, không dùng đến nữa (thường dùng cho đồ vật, chức vụ).
- Bác bỏ: Không chấp nhận, bác đi (thường dùng cho ý kiến, đề nghị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hủy đi: (Thường dùng trong khẩu ngữ) Hủy bỏ một việc gì đó.
- Kế hoạch đó không khả thi, chúng ta nên *hủy đi.
- Hủy ra: (Ít dùng, mang sắc thái địa phương) Có nghĩa tương tự "hủy bỏ".
Thành ngữ liên quan
- Hủy cơ đồ: Phá hủy sự nghiệp, cơ nghiệp đã xây dựng.
- Sai lầm đó có thể hủy cơ đồ của cả một đời.
- Hủy thân bại danh: (Văn chương) Làm hại đến thân thể và làm hỏng thanh danh của mình.
- Cờ bạc là con đường dẫn đến *hủy thân bại danh.
- huỷ đg. Làm cho không còn tồn tại hoặc không còn có giá trị nữa. Huỷ giấy tờ. Huỷ bản hợp đồng.