iai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường cổ: "iai" một đơn vị đo lường trọng lượng cổ của Việt Nam, bằng một phần mười của một "phân".
    • Đơn vị đo lường vàng bạc: "iai" thường được dùng trong ngữ cảnh cân đong vàng, bạc hoặc các kim loại quý thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một lượng vàng có thể chia thành mười chỉ, một chỉ chia thành mười phân, một phân chia thành mười iai.
    • Chiếc nhẫn này nặng ba iai rưỡi.
    • Theo cách tính , một iai vàng rất nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iai" trong thành ngữ, tục ngữ: Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến do tính chuyên môn, nhưng có thể gặp trong các văn bản cổ hoặc lời ăn tiếng nói của những người buôn bán vàng bạc truyền thống.
    • Cân đong đo đếm từng iai.nói tính toán rất chi li, tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ly: Đây cách đọc viết khác, đồng nghĩa với "iai". "Ly" cũng có nghĩaphần mười của một phân.
    • Một ly vàng.
  • Phân: Đơn vị lớn hơn "iai", bằng mười "iai".
  • Chỉ: Đơn vị lớn hơn "phân", bằng mười "phân" (tức một trăm "iai").
  • Lượng/Cây: Đơn vị lớn hơn "chỉ", thường dùng trong cân vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Ly: (như giải thíchtrên).
Lưu ý sử dụng
  • Tính cổ điển/chuyên ngành: Từ "iai" (hoặc "ly") ngày nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do hệ thống đo lường quốc tế (gram, kilogram) được áp dụng phổ biến. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ, hoặc trong giới kinh doanh vàng bạc truyền thống.
  • Cách viết: Có thể gặp các cách viết "iai", "i-ai" hoặc "ly". "Ly" cách viết phổ biến hơn.
  1. d. X. Ly (phần mười của một phân): Một lai vàng.