oai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ tôn nghiêm, đáng sợ hoặc đáng phục: "Oai" miêu tả vẻ bề ngoài hoặc phong thái gây ấn tượng về sự uy nghi, nghiêm trang, khiến người khác phải kính nể hoặc e sợ.
- Có vẻ hùng dũng, đường bệ: "Oai" còn dùng để chỉ dáng vẻ mạnh mẽ, đĩnh đạc, toát lên sự quyền uy hoặc sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy có tướng mạo rất oai. (Ông ấy có tướng mạo rất đường bệ, đáng kính nể.)
- Con sư tử chúa đứng trên tảng đá, trông thật oai vệ. (Con sư tử chúa đứng trên tảng đá, trông thật hùng dũng và uy nghi.)
- Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo. (Thành ngữ: Đừng vì thấy khó khăn to lớn (sóng cả - ẩn dụ cho cái "oai" của thiên nhiên) mà nản chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm oai": tỏ ra oai vệ, ra vẻ uy nghiêm (đôi khi có hàm ý hơi cường điệu).
- Cậu bé ấy thích làm oai trước mặt các bạn nhỏ. (Cậu bé ấy thích ra vẻ oai phong trước mặt các bạn nhỏ.)
"Oai phong": (từ ghép) chỉ sự uy nghi, đường bệ lẫm liệt.
- Vị tướng cưỡi ngựa, dáng điệu oai phong lẫm liệt. (Vị tướng cưỡi ngựa, dáng điệu thật uy nghi và lẫm liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Oai vệ (tính từ): uy nghi, đường bệ, có vẻ dữ tợn đáng sợ.
- Chú chó bảo vệ đứng rất oai vệ trước cổng. (Chú chó bảo vệ đứng rất đường bệ và dữ tợn trước cổng.)
Oai nghiêm (tính từ): trang nghiêm và đầy vẻ uy quyền.
- Bức tượng thần linh trông thật oai nghiêm. (Bức tượng thần linh trông thật trang nghiêm và đáng kính.)
Uy (danh từ): quyền uy, thế lực khiến người khác phải phục tùng.
- Vị quan có uy rất lớn trong triều đình. (Vị quan có quyền uy rất lớn trong triều đình.)
Từ đồng nghĩa
- Uy nghi: có vẻ tôn nghiêm và đầy quyền uy.
- Đường bệ: có dáng vẻ chững chạc, đĩnh đạc.
- Hùng dũng: mạnh mẽ, dũng cảm và oai phong.
Từ trái nghĩa
- Tầm thường: không có gì đặc biệt, không gây ấn tượng.
- Nhút nhát: rụt rè, thiếu tự tin.
- Luộm thuộm: không gọn gàng, thiếu vẻ chỉn chu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Oai nọp: (thường dùng trong khẩu ngữ) chỉ sự oai vệ bề ngoài nhưng bên trong lại nhu nhược, yếu đuối (nóp là thứ để trốn, ẩn nấp).
- Anh ta chỉ được cái oai nọp, gặp chuyện là chạy trước tiên. (Anh ta chỉ có vẻ oai vệ bề ngoài thôi, gặp chuyện là chạy trước tiên.)
Sợ oai không mến đức: (thành ngữ gốc Hán Việt) chỉ sự sợ hãi quyền uy của người trên mà không thực lòng kính trọng đức độ của họ.
- Lãnh đạo mà chỉ dùng quyền lực sẽ khiến cấp dưới sợ oai không mến đức. (Lãnh đạo mà chỉ dùng quyền lực sẽ khiến cấp dưới sợ uy mà không kính phục đức độ.)
- t. Có vẻ tôn nghiêm đáng sợ hoặc đáng phục.