ibidem
/i'baidem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Adverbe):
- Ở cùng một chỗ, cũng tại đó: Từ này được sử dụng chủ yếu trong các ghi chú học thuật, chú thích hoặc thư mục tham khảo để chỉ rằng một trích dẫn hoặc thông tin được lấy từ cùng một nguồn vừa được đề cập ngay trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Voir la note 5, ibidem. (Xem chú thích số 5, cũng tại đó.)
- L'auteur développe cette idée plus loin, ibidem, page 42. (Tác giả phát triển ý tưởng này xa hơn, cũng tại đó, trang 42.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong trích dẫn học thuật: "Ibidem" (thường được viết tắt là "ibid.") được dùng để thay thế cho tên tác phẩm, tác giả, và các chi tiết thư mục đã được nêu đầy đủ trong chú thích liền trước. Nó có nghĩa là "trong cùng tác phẩm đó, tại cùng trang đó (hoặc trang khác nếu có chỉ định)".
- 1. Marcel Proust, À la recherche du temps perdu, Gallimard, 1954, p. 120.
- 2. Ibidem, p. 135. (Tức là: Cũng trong tác phẩm À la recherche du temps perdu của Marcel Proust, nhưng ở trang 135.)
Biến thể và từ gần giống
- Ibid. (viết tắt): Đây là dạng viết tắt thông dụng nhất của "ibidem" trong các chú thích và danh mục tài liệu tham khảo.
- Idem (đại từ): Có nghĩa là "cùng một tác giả" hoặc "cùng một nguồn", thường dùng khi trích dẫn cùng một tác phẩm nhưng từ các trang khác nhau, hoặc khi tác giả là người vừa được nhắc đến.
Từ đồng nghĩa
- Au même endroit: Ở cùng một chỗ.
- Dans le même ouvrage: Trong cùng một tác phẩm (cụ thể hơn về ngữ cảnh sách vở).
Lưu ý sử dụng
- Từ này có nguồn gốc Latin và được sử dụng chính thức trong văn phong học thuật, nghiên cứu. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi sử dụng trong văn bản, dạng viết tắt "ibid." là phổ biến. Nó thường được in nghiêng (như ) vì là từ mượn từ tiếng Latin.
- xem ibid