ibis
/'aibis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con dang (chim): Từ "ibis" dùng để chỉ một loài chim lội nước thuộc họ Cò quăm (Threskiornithidae), thường có mỏ dài, cong và đặc trưng. Chúng thường sống ở các vùng đầm lầy và nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ibis sacré était vénéré dans l'Égypte ancienne. (Con dang thiêng từng được tôn sùng ở Ai Cập cổ đại.)
- On peut observer des ibis blancs dans les marais. (Người ta có thể quan sát thấy những con dang trắng ở các vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ibis sacré": dang thiêng (một loài ibis cụ thể, , có ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa Ai Cập cổ đại).
- Les momies d'ibis sacrés étaient courantes. (Xác ướp của những con dang thiêng là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Ibis blanc (n.m): dang trắng (tên gọi chung cho một số loài ibis có bộ lông chủ yếu màu trắng).
- Ibis rouge (n.m): dang đỏ (loài ibis có bộ lông màu đỏ rực rỡ, ).
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng tên khoa học của từng loài (ví dụ: , ). Trong tiếng Việt, "ibis" thường được dịch là "dang" hoặc giữ nguyên tên "ibis" như một danh từ riêng cho loài chim.
danh từ giống đực
- (động vật học) con dang (chim)