icarien

tính từ
  1. (thuộc) đảo I-ca-ri
  2. (thuộc) I-ca (nhân vật truyền thuyết)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

icarien
Un homme rêve d'un vol icarien au-dessus des nuages.