icarien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đảo Icaria: Chỉ những gì liên quan đến đảo Icaria, một hòn đảo của Hy Lạp.
- Thuộc về Icarus (I-ca): Chỉ những gì liên quan đến nhân vật Icarus trong thần thoại Hy Lạp, người đã bay quá gần mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une légende icarienne. (Một truyền thuyết thuộc về đảo Icaria / liên quan đến Icarus.)
- Le vol icarien s'est terminé tragiquement. (Chuyến bay của Icarus đã kết thúc một cách bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rêve icarien": Giấc mơ táo bạo nhưng nguy hiểm, có thể dẫn đến thất bại, lấy cảm hứng từ câu chuyện của Icarus.
- Son projet était un véritable rêve icarien. (Dự án của anh ta đúng là một giấc mơ táo bạo và nguy hiểm.)
"Chute icarienne": Sự sụp đổ thảm hại từ một vị trí cao hoặc một tham vọng quá lớn.
- La chute icarienne du politicien a surpris tout le monde. (Sự sụp đổ thảm hại của chính trị gia đó đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Icare (danh từ riêng): Icarus, nhân vật trong thần thoại.
- Icaria (danh từ riêng): Icaria, tên một hòn đảo của Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à Icare: Liên quan đến Icarus.
- Relatif à l'île d'Icarie: Liên quan đến đảo Icaria.
Thành ngữ liên quan
- Être icarien: Có những tham vọng hoặc hành động quá táo bạo, liều lĩnh, không tính đến hậu quả, giống như Icarus.
- Faire preuve d'un optimisme icarien. (Thể hiện một sự lạc quan quá liều lĩnh.)
tính từ
- (thuộc) đảo I-ca-ri
- (thuộc) I-ca (nhân vật truyền thuyết)