ice pick
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái xà beng phá băng: "ice pick" là một dụng cụ bao gồm một thanh thép có đầu nhọn, được sử dụng để đập vỡ các khối băng lớn thành những mảnh nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng một cái xà beng phá băng để đập vỡ băng cho ly cocktail của mình.)
- (Người pha chế khéo léo cầm cái xà beng phá băng để tách những mảnh băng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wield an ice pick": sử dụng hoặc cầm nắm cái xà beng phá băng một cách thành thạo.
- The sculptor wielded an ice pick to carve intricate designs into the ice block. (Nhà điêu khắc cầm cái xà beng phá băng để tạc những họa tiết phức tạp vào khối băng.)
"ice pick headache": một loại đau đầu đột ngột, dữ dội, như bị đâm bởi xà beng phá băng.
- She experienced an ice pick headache that lasted only a few seconds. (Cô ấy trải qua cơn đau đầu như bị đâm bởi xà beng phá băng kéo dài chỉ vài giây.)
Biến thể và từ gần giống
Icepick (cách viết liền): Biến thể viết liền của "ice pick", có cùng nghĩa.
- The chef kept an icepick in his toolkit for breaking ice blocks. (Đầu bếp giữ một cái xà beng phá băng trong bộ dụng cụ của mình để đập vỡ các khối băng.)
Ice chisel: một dụng cụ khác có hình dạng giống, dùng để đục hoặc tách băng, nhưng thường có lưỡi phẳng hơn.
- For larger ice blocks, an ice chisel might be more effective than an ice pick. (Đối với các khối băng lớn hơn, một cái đục băng có thể hiệu quả hơn một cái xà beng phá băng.)
Từ đồng nghĩa
- Ice breaker: một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để phá vỡ băng, nhưng thường chỉ các công cụ lớn hơn như tàu phá băng.
- Pickaxe (for ice): một loại cuốc chim nhỏ hơn dùng để đập băng, đôi khi được dùng thay thế cho "ice pick".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick at: động từ "pick" kết hợp với "at", có nghĩa là cố gắng lấy hoặc phá vỡ từng phần nhỏ, tương tự như hành động của "ice pick".
- He picked at the ice with a small tool. (Anh ấy cố gắng phá băng bằng một dụng cụ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- To have an ice pick in one's heart: một thành ngữ chỉ ai đó rất lạnh lùng, tàn nhẫn hoặc không có cảm xúc, ví von như có một cái xà beng phá băng trong tim.
- She was so cold-hearted, it was as if she had an ice pick in her heart. (Cô ấy lạnh lùng đến nỗi như có một cái xà beng phá băng trong tim.)