ice-pudding
/'ais,pudiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh pudding ướp lạnh: Một món tráng miệng có nền là pudding (thường làm từ sữa, trứng, đường và hương liệu) được làm đông lạnh, tương tự như kem hoặc một loại bánh lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dessert, they served a delicious ice-pudding with berry sauce. (Cho món tráng miệng, họ phục vụ một chiếc bánh pudding ướp lạnh ngon tuyệt với sốt quả mọng.)
- The recipe for this ice-pudding requires several hours in the freezer. (Công thức làm món bánh pudding ướp lạnh này cần vài giờ trong tủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là để mô tả các món tráng miệng cổ điển hoặc trong thực đơn nhà hàng. Nó nhấn mạnh phương pháp chế biến (ướp lạnh/đông lạnh) của món pudding truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Pudding (n): Bánh pudding (nói chung, có thể là dạng nướng, hấp hoặc lạnh).
- Frozen pudding (n): Pudding đông lạnh (cách gọi mô tả tương tự).
- Ice cream (n): Kem (món đông lạnh làm từ kem/sữa, có thể có kết cấu khác với ice-pudding).
Từ đồng nghĩa
- Frozen dessert: Món tráng miệng đông lạnh (nghĩa rộng hơn).
- Chilled pudding: Pudding ướp lạnh (nhấn mạnh trạng thái lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan