icebox
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ lạnh (kiểu cũ): "icebox" chỉ một thiết bị gia dụng dùng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp, thường là tủ lạnh có ngăn đá hoặc tủ lạnh kiểu cũ chạy bằng đá lạnh. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ tủ lạnh nói chung, nhưng mang sắc thái cổ điển hoặc thân mật.
- Hộp đá: Trong nghĩa đen, "icebox" còn có thể chỉ một thùng hoặc hộp chứa đá để giữ lạnh thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We kept the milk in the old icebox to keep it fresh. (Chúng tôi để sữa trong tủ lạnh cũ để giữ nó tươi.)
- Grandma's kitchen had a wooden icebox that used real blocks of ice. (Bếp của bà có một tủ lạnh gỗ dùng những khối đá thật.)
- The icebox in the garage is full of frozen vegetables. (Tủ lạnh trong nhà để xe đầy rau củ đông lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"icebox" trong văn nói: Trong tiếng Anh Mỹ thông tục, "icebox" đôi khi được dùng thay thế cho "refrigerator" (tủ lạnh) dù không còn phổ biến.
- Can you grab a soda from the icebox? (Bạn lấy cho tôi lon soda từ tủ lạnh được không?)
Nghĩa bóng: "icebox" cũng có thể được dùng để chỉ một không gian hoặc tình huống rất lạnh lẽo.
- The meeting room felt like an icebox with the air conditioning on full blast. (Phòng họp giống như một tủ lạnh với máy lạnh chạy hết công suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice (n): đá, băng.
- The ice in the icebox melted quickly. (Đá trong tủ lạnh tan nhanh.)
- Box (n): hộp, thùng.
- The box of ice was heavy. (Thùng đá rất nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Refrigerator: tủ lạnh (hiện đại hơn, phổ biến hơn trong tiếng Anh ngày nay).
- We bought a new refrigerator for the kitchen. (Chúng tôi mua một tủ lạnh mới cho bếp.)
- Freezer: tủ đông, ngăn đá (chỉ chuyên dụng cho nhiệt độ rất thấp).
- The freezer is in the basement. (Tủ đông ở tầng hầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ice over: đóng băng bề mặt.
- The pond iced over during the cold night. (Ao hồ đóng băng trong đêm lạnh.)
- Ice up: bị đóng băng, bị tắc do băng.
- The icebox's cooling system iced up, so it stopped working. (Hệ thống làm lạnh của tủ lạnh bị đóng băng, nên nó ngừng hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- Put something on ice: tạm hoãn, để dành.
- We decided to put the project on ice until next year. (Chúng tôi quyết định tạm hoãn dự án cho đến năm sau.)
- Break the ice: phá vỡ sự ngại ngùng, bắt đầu cuộc trò chuyện.
- He told a joke to break the ice at the party. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng tại bữa tiệc.)