ichorous

/'aikərəs/
tính từ, (y học)
  1. (thuộc) nước vàng
  2. nước vàng, chảy nước vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ichorous
The patient's wound had an ichorous discharge.