ichorous

/'aikərəs/
Học thuật
Thân thiện
ichorous

The patient's wound had an ichorous discharge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nước vàng: Mô tả chất lỏng đặc biệt, thường mủ loãng, chảy ra từ vết thương hoặc vết loét.
    • tính chất của nước vàng: Chỉ đặc điểm của một chất dịch trong, loãng, vàng nhạt hoặc hơi đục, thường liên quan đến tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wound had an ichorous discharge that concerned the doctor. (Vết thương dịch nước vàng chảy ra khiến bác sĩ lo ngại.)
    • An ichorous fluid seeped from the infected ulcer. (Một chất lỏng dạng nước vàng rỉ ra từ vết loét bị nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ichorous exudate": Dịch tiết dạng nước vàng. Thuật ngữ y tế mô tả chất lỏng thoát ra từ mao mạch vào các hoặc bề mặt vết thương trong quá trình viêm.
    • The biopsy site showed signs of an ichorous exudate. (Vị trí sinh thiết dấu hiệu của dịch tiết dạng nước vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ichor (danh từ): Nước vàng. Trong thần thoại Hy Lạp, chỉ máu của các vị thần; trong y học, chỉ chất dịch mủ loãng.
    • According to myth, ichor flowed in the veins of the gods. (Theo thần thoại, nước vàng chảy trong huyết quản của các vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanious (tính từ): mủ loãng, nước vàng. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành y tế).
    • The sanious wound required careful cleaning. (Vết thương nước vàng cần được làm sạch cẩn thận.)
  • Purulent (tính từ): mủ. (Chung hơn, có thể chỉ mủ đặc hoặc loãng).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, bệnh án hoặc mô tả lâm sàng. Đây không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ichorous

The patient's wound had an ichorous discharge.

tính từ, (y học)
  1. (thuộc) nước vàng
  2. nước vàng, chảy nước vàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống