sanious
/'seiniəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Có mủ máu thối: Mô tả một loại dịch tiết ra từ vết thương hoặc vết loét, là hỗn hợp của mủ và huyết thanh, thường có mùi hôi thối. Từ này mô tả tính chất của chất dịch bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wound was infected, producing a sanious discharge. (Vết thương bị nhiễm trùng, tiết ra một chất dịch có mủ máu thối.)
- The doctor noted the sanious appearance of the fluid from the ulcer. (Bác sĩ ghi nhận sự xuất hiện của chất dịch có mủ máu thối từ vết loét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong báo cáo y tế: Từ này thường được sử dụng trong các bản mô tả lâm sàng, báo cáo bệnh án hoặc tài liệu y khoa chuyên môn để mô tả chính xác tính chất của dịch tiết từ vết thương nhiễm trùng.
- The clinical notes described the exudate as copious and sanious. (Bản ghi chép lâm sàng mô tả chất dịch tiết ra là nhiều và có mủ máu thối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanies (danh từ): Chất dịch có mủ máu thối; chính là thứ mà tính từ "sanious" mô tả.
- The ulcer was draining sanies. (Vết loét đang rỉ ra chất dịch có mủ máu thối.)
Từ đồng nghĩa
- Ichorous (tính từ): Có mủ loãng; cũng dùng để mô tả dịch mủ lỏng, thường từ vết thương.
- Purulent (tính từ): Có mủ; nhấn mạnh vào sự hiện diện của mủ hơn là tính chất hỗn hợp với huyết thanh.
- Fetid (tính từ): Hôi thối; có thể dùng chung để mô tả mùi, nhưng không đặc trưng cho dịch mủ-máu như "sanious".
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (y học) có mủ máu thối