ichthyology
/,ikθi'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngư học: Một nhánh của khoa học động vật (động vật học) chuyên nghiên cứu về cá, bao gồm cấu trúc, phân loại, sinh thái, hành vi và lịch sử tiến hóa của chúng.
- Khoa nghiên cứu về cá: Lĩnh vực khoa học tập trung vào việc nghiên cứu các loài cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to major in ichthyology because of her fascination with marine life. (Cô ấy quyết định chuyên ngành ngư học vì sự say mê của cô với đời sống biển.)
- Ichthyology provides crucial data for sustainable fisheries management. (Ngư học cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc quản lý nghề cá bền vững.)
- The museum has a large collection of specimens for ichthyology research. (Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các mẫu vật cho nghiên cứu ngư học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Advances in ichthyology": Những tiến bộ trong ngành ngư học.
- Advances in ichthyology have helped us understand deep-sea fish adaptations. (Những tiến bộ trong ngư học đã giúp chúng ta hiểu về sự thích nghi của cá vùng biển sâu.)
"Applied ichthyology": Ngư học ứng dụng.
- Applied ichthyology focuses on solving practical problems in aquaculture. (Ngư học ứng dụng tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn trong nuôi trồng thủy sản.)
Biến thể và từ gần giống
Ichthyologist (n): Nhà ngư học, chuyên gia nghiên cứu về cá.
- The ichthyologist discovered a new species of freshwater fish. (Nhà ngư học đã phát hiện ra một loài cá nước ngọt mới.)
Ichthyological (adj): Thuộc về ngư học.
- The ichthyological survey covered the entire river basin. (Cuộc khảo sát thuộc ngư học bao phủ toàn bộ lưu vực sông.)
Từ đồng nghĩa
- Fish science: Khoa học về cá (cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn).
- Study of fishes: Nghiên cứu về cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ
- khoa (nghiên cứu) cá, ngư học
- (số nhiều) bản tài liệu nghiên cứu về cá